Câu hỏi: Do you like to lend things to others?
I enjoy helping others, and lending things is a way to do that.
Tôi thích giúp đỡ người khác, và cho mượn đồ là một cách để làm điều đó.
It strengthens my relationships with friends and family.
Nó củng cố mối quan hệ của tôi với bạn bè và gia đình.
I trust the people I lend things to, so I don't worry about not getting them back.
Tôi tin tưởng vào những người mà tôi cho mượn đồ, nên tôi không lo lắng về việc không lấy lại được chúng.
I often lend books and tools to my neighbors.
Tôi thường cho mượn sách và dụng cụ cho hàng xóm của mình.
I worry about not getting my things back or them being damaged.
Tôi lo lắng về việc không lấy lại được đồ của mình hoặc chúng bị hỏng.
I've had bad experiences in the past where items weren't returned.
Tôi đã có những trải nghiệm xấu trong quá khứ khi mà các món đồ không được trả lại.
I prefer to keep my belongings to myself to avoid potential conflicts.
Tôi thích giữ đồ đạc của mình cho riêng mình để tránh những xung đột tiềm năng.
I usually suggest alternatives, like where they can buy or rent the item instead.
Tôi thường gợi ý các lựa chọn khác, như nơi họ có thể mua hoặc thuê món đồ thay thế.
Câu hỏi: Do you like to lend things to others?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Lend a hand: To help someone.
Burned bridges: Damaged relationships or trust.
Cây cầu bị cháy: Mối quan hệ hoặc lòng tin bị tổn hại.
Give and take: A situation where people compromise or cooperate.
Cho và nhận: Một tình huống mà mọi người thỏa hiệp hoặc hợp tác.