Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Have you ever borrowed money from others?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
Câu trả lời mẫu
Yes, I have borrowed money before. When I was a student, I borrowed money from my parents to pay for my tuition fees. It was a tough time, and their help was really important for me. I made sure to pay them back as soon as I could.
Có, tôi đã từng vay tiền trước đây. Khi tôi còn là sinh viên, tôi đã vay tiền từ bố mẹ để trả học phí. Đó là một thời gian khó khăn, và sự giúp đỡ của họ thật sự quan trọng với tôi. Tôi đã chắc chắn trả lại họ ngay khi tôi có thể.
Yes, I have borrowed money in the past. For instance, when I was a student, I borrowed money from my parents to cover my tuition fees. It was a challenging period, and their support was crucial. I always ensure to repay any borrowed money promptly to maintain trust and good relationships.
Vâng, tôi đã vay tiền trong quá khứ. Chẳng hạn, khi tôi còn là sinh viên, tôi đã vay tiền từ bố mẹ để trang trải học phí. Đó là một khoảng thời gian khó khăn, và sự hỗ trợ của họ rất quan trọng. Tôi luôn đảm bảo trả lại bất kỳ số tiền nào đã vay kịp thời để duy trì niềm tin và mối quan hệ tốt.
Phân tích ngữ pháp
1.Thì Hiện Tại Hoàn Thành: "Tôi đã mượn tiền trong quá khứ" sử dụng thì hiện tại hoàn thành để chỉ ra một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, cho thấy khả năng của ứng viên trong việc sử dụng các thì khác nhau một cách thích hợp. 2.Sự sử dụng động từ nguyên mẫu: "để trả học phí của tôi" sử dụng một động từ nguyên mẫu để giải thích mục đích của việc mượn tiền, điều này làm rõ ràng hơn cho câu trả lời.
Từ vựng
  • challenging period
    giai đoạn đầy thách thức
  • crucial
    quan trọng
  • repay any borrowed money promptly
    trả lại bất kỳ khoản tiền vay nào kịp thời
  • trust and good relationships
    niềm tin và mối quan hệ tốt đẹp

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I haven't borrowed money from others. I try to manage my finances carefully so I don't have to borrow. I think it's better to save money for emergencies.
Không, tôi chưa vay tiền từ người khác. Tôi cố gắng quản lý tài chính của mình một cách cẩn thận để không phải vay. Tôi nghĩ tốt hơn là nên tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.
No, I've never borrowed money from others. I prefer to manage my finances carefully to avoid borrowing. I believe in saving for emergencies instead of borrowing, as I feel uncomfortable owing money to others.
Không, tôi chưa bao giờ vay tiền từ người khác. Tôi thích quản lý tài chính của mình một cách cẩn thận để tránh vay mượn. Tôi tin vào việc tiết kiệm cho những trường hợp khẩn cấp thay vì vay tiền, vì tôi cảm thấy không thoải mái khi nợ tiền người khác.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì hiện tại hoàn thành: "Tôi chưa bao giờ vay tiền từ người khác" sử dụng thì hiện tại hoàn thành để chỉ một hành động chưa xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào cho đến hiện tại, cho thấy kinh nghiệm của người nói. 2. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "để tránh vay mượn" sử dụng hình thức động từ nguyên mẫu để diễn đạt mục đích quản lý tài chính một cách cẩn thận.
Từ vựng
  • manage my finances carefully
    quản lý tài chính của tôi một cách cẩn thận
  • saving for emergencies
    tiết kiệm cho trường hợp khẩn cấp
  • uncomfortable owing money
    khó chịu khi nợ tiền