Câu hỏi: Have you borrowed books from others?
I often borrow books from friends who have similar reading tastes.
Tôi thường mượn sách từ những người bạn có sở thích đọc sách tương tự.
Borrowing books allows me to explore new genres without purchasing them.
Mượn sách cho phép tôi khám phá các thể loại mới mà không cần phải mua chúng.
I borrowed a book last month from a friend who recommended it.
Tôi đã mượn một cuốn sách tháng trước từ một người bạn đã giới thiệu nó.
It's a great way to share and discuss books with others.
Đây là một cách tuyệt vời để chia sẻ và thảo luận về sách với người khác.
I enjoy borrowing books because it saves money and space.
Tôi thích mượn sách vì nó tiết kiệm tiền bạc và không gian.
I prefer to buy my own books so I can keep them in my personal collection.
Tôi thích mua sách của riêng mình để có thể giữ chúng trong bộ sưu tập cá nhân của mình.
I don't like the pressure of having to return books by a certain date.
Tôi không thích áp lực phải trả sách đúng hạn.
I haven't borrowed books because I usually read e-books or listen to audiobooks.
Tôi chưa mượn sách vì tôi thường đọc sách điện tử hoặc nghe sách nói.
I prefer using the library instead of borrowing from individuals.
Tôi thích sử dụng thư viện hơn là mượn từ cá nhân.
I like to annotate and make notes in my books, which isn't possible with borrowed ones.
Tôi thích chú thích và ghi chú trong sách của mình, điều mà không thể làm với sách mượn.
Câu hỏi: Have you borrowed books from others?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit the books: To study hard.
Đọc sách: Học hành chăm chỉ.
Don't judge a book by its cover: Don't judge someone or something based solely on appearance.
Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó: Đừng đánh giá ai đó hoặc điều gì chỉ dựa vào ngoại hình.
Bookworm: A person who enjoys reading a lot.
Người mê sách: Một người thích đọc nhiều.