Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What activities do people do in their free time?

Ý tưởng 1

Entertainment and Relaxation
Giải trí và thư giãn
Câu trả lời mẫu
There are many ways to entertain ourselves now. One popular way, especially for certain ages, is playing video games. The video games industry is very big and makes a lot of money because of so many players. Online gaming has also changed how people play games and is growing.
Có nhiều cách để giải trí hiện nay. Một cách phổ biến, đặc biệt là đối với một số độ tuổi, là chơi trò chơi điện tử. Ngành công nghiệp trò chơi điện tử rất lớn và tạo ra rất nhiều tiền bởi vì có nhiều người chơi. Chơi game trực tuyến cũng đã thay đổi cách mà mọi người chơi game và đang phát triển.
There’s a huge range of ways to entertain ourselves these days. I suppose one of the most popular, depending on our age, is playing video games. The video games industry is enormous and generates billions of dollars these days due to the number of players that are out there now. Online gaming has changed the way people play games too and this is an area of growth.
Có một loạt cách để giải trí vào ngày nay. Tôi giả sử một trong những phổ biến nhất, tùy thuộc vào độ tuổi của chúng ta, là chơi trò chơi điện tử. Ngành công nghiệp trò chơi máy tính rất lớn và tạo ra hàng tỷ đô la ngày nay do số lượng người chơi hiện nay. Trò chơi trực tuyến đã thay đổi cách mọi người chơi game và đây là một lĩnh vực đang phát triển.
Phân tích ngữ pháp
"tùy thuộc vào độ tuổi của chúng ta" sử dụng mệnh đề định ngữ để chỉ ra điều kiện cụ thể, nghĩa là tuổi tác ảnh hưởng đến cách chọn giải trí. đang chơi" và "đang phát triển" sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, diễn đạt xu hướng hoặc hoạt động đang diễn ra hoặc phát triển, tăng cường tính chất hiện thời và động độc của câu. bị thay đổi" sử dụng thể bị động để mô tả cách trò chơi trực tuyến ảnh hưởng đến cách chơi, nhấn mạnh vai trò của trò chơi trực tuyến trong việc ảnh hưởng đến thói quen chơi game.
Từ vựng
  • huge
    rất lớn
  • enormous
    rất lớn
  • generates
    sản xuất
  • are out there
    đã ra khỏi đó
  • growth
    Sự phát triển

Ý tưởng 2

Learning and Personal Development
Học tập và Phát triển cá nhân
Câu trả lời mẫu
With the internet, people are learning new things by themselves. Many people take online courses in their spare time to get new skills or learn languages. I see a lot of people using language learning apps on their phones, which are like games and quite attractive. The advantage is that we can learn anytime we have free time.
Với internet, mọi người tự học những điều mới. Nhiều người tham gia các khóa học trực tuyến vào thời gian rảnh để học kỹ năng mới hoặc học ngôn ngữ. Tôi thấy rất nhiều người sử dụng ứng dụng học ngôn ngữ trên điện thoại của họ, giống như các trò chơi và khá hấp dẫn. Ưu điểm là chúng ta có thể học bất cứ lúc nào khi có thời gian rảnh.
With internet access, people are taking it upon themselves to learn new things. Millions now do online courses in their free time to either upskill or learn a new language. I see so many people learning languages on apps on their phones and they are presented in a game-like style which is really attractive. The benefit is that we can do this whenever we have some free time.
Với việc truy cập internet, mọi người tự học những điều mới. Triệu người hiện nay tham gia các khóa học trực tuyến vào thời gian rảnh rỗi để cải thiện kỹ năng hoặc học một ngôn ngữ mới. Tôi thấy nhiều người học ngôn ngữ trên ứng dụng trên điện thoại và chúng được thiết kế theo kiểu trò chơi rất hấp dẫn. Lợi ích là chúng ta có thể làm điều này bất cứ khi nào chúng ta có thời gian rảnh rỗi.
Phân tích ngữ pháp
Cụm động từ: "học điều mới" Sử dụng cụm động từ như chủ từ, miêu tả các hoạt động mà mọi người tham gia thông qua internet, tăng cường tính động của câu. Mệnh đề phụ thuộc: "mỗi khi chúng ta có thời gian rảnh" Sử dụng mệnh đề phụ thuộc để xác định thời điểm có thể học, nhấn mạnh tính linh hoạt của việc học. Bị động: "đã được trình bày" Sử dụng câu bị động để mô tả cách ứng dụng hiển thị việc học ngôn ngữ, nhấn mạnh vai trò của ứng dụng.
Từ vựng
  • taking it upon themselves
    tự đảm trách
  • upskill
    nâng cao kỹ năng
  • presented
    trình bày
  • game-like style
    kiểu trò chơi
  • attractive
    hấp dẫn
  • benefit
    lợi ích