Câu hỏi: Do you prefer listening to stories or reading them?
Listening to stories is more convenient, especially when multitasking.
Nghe chuyện thì tiện lợi hơn, đặc biệt khi làm nhiều việc cùng lúc.
I enjoy listening to audiobooks or podcasts during my commute.
Tôi thích nghe sách nói hoặc podcast trong khi di chuyển.
Listening allows me to experience the emotions and expressions of the storyteller.
Nghe cho phép tôi trải nghiệm cảm xúc và biểu cảm của người kể chuyện.
I find it relaxing to listen to stories before bed.
Tôi thấy việc nghe những câu chuyện trước khi đi ngủ thật thoải mái.
Listening to stories can be a shared experience with friends or family.
Lắng nghe những câu chuyện có thể là một trải nghiệm chung với bạn bè hoặc gia đình.
Reading allows me to imagine the scenes and characters in my own way.
Đọc sách cho phép tôi tưởng tượng ra các cảnh và nhân vật theo cách riêng của mình.
I can control the pace and go back to reread parts if needed.
Tôi có thể kiểm soát nhịp độ và quay lại để đọc lại các phần nếu cần.
Reading helps improve my vocabulary and language skills.
Đọc sách giúp cải thiện từ vựng và kỹ năng ngôn ngữ của tôi.
I enjoy the tactile experience of holding a book.
Tôi thích trải nghiệm cầm sách trong tay.
Reading is a quiet and personal activity that helps me focus.
Đọc sách là một hoạt động yên tĩnh và cá nhân giúp tôi tập trung.
It depends on the type of story; I prefer listening to fiction and reading non-fiction.
Nó phụ thuộc vào loại câu chuyện; tôi thích nghe tiểu thuyết và đọc sách phi tiểu thuyết.
It depends on my mood; sometimes I want to listen, other times I want to read.
Nó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi; đôi khi tôi muốn nghe, lúc khác tôi muốn đọc.
It depends on the time I have available; listening is better when I'm busy.
Nó phụ thuộc vào thời gian tôi có sẵn; nghe thì tốt hơn khi tôi bận.
I enjoy both equally and switch between them based on convenience.
Tôi thích cả hai như nhau và chuyển đổi giữa chúng dựa trên sự tiện lợi.
Câu hỏi: Do you prefer listening to stories or reading them?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Lost in a book: Completely absorbed in reading.
Mất trong một cuốn sách: Hoàn toàn đắm chìm trong việc đọc.
Paint a picture: Describe something in detail.
Vẽ một bức tranh: Mô tả một cái gì đó một cách chi tiết.
Spin a yarn: Tell a long, imaginative story.
Kể một câu chuyện dài: Kể một câu chuyện dài, đầy trí tưởng tượng.