Câu hỏi: Do you think you will spend more time with your family?
I plan to prioritize family time in the future as I realize its importance.
Tôi dự định sẽ ưu tiên thời gian cho gia đình trong tương lai vì tôi nhận ra tầm quan trọng của nó.
As I get older, I value family connections more.
Khi tôi lớn tuổi hơn, tôi càng coi trọng mối liên kết gia đình hơn.
I want to create more memories with my family.
Tôi muốn tạo ra nhiều kỷ niệm hơn với gia đình của mình.
I plan to organize more family gatherings and trips.
Tôi dự định tổ chức thêm nhiều buổi họp mặt và chuyến đi gia đình.
I want to be there for my family as they age.
Tôi muốn có mặt bên gia đình khi họ già đi.
I might get busier with work and other commitments.
Tôi có thể sẽ bận rộn hơn với công việc và những cam kết khác.
I may move to another city or country for career opportunities.
Tôi có thể chuyển đến một thành phố hoặc quốc gia khác để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.
My family members have their own busy schedules.
Các thành viên trong gia đình tôi có lịch trình bận rộn riêng.
I might focus on building my own family in the future.
Tôi có thể tập trung vào việc xây dựng gia đình của riêng mình trong tương lai.
I already spend a lot of time with them, so it might stay the same.
Tôi đã dành nhiều thời gian với họ, vì vậy mọi thứ có thể vẫn như vậy.
Câu hỏi: Do you think you will spend more time with your family?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Time flies: Time passes very quickly.
Thời gian trôi qua: Thời gian trôi qua rất nhanh.
In the same boat: In the same situation or predicament.
Cùng một chiếc thuyền: Trong cùng một tình huống hoặc hoàn cảnh.
Make time for: To find time to do something despite being busy.
Dành thời gian cho: Tìm thời gian để làm một việc gì đó mặc dù bận rộn.