Câu hỏi: What do you and your family like to do in spare time?
We enjoy going for walks or hikes in the nearby park
Chúng tôi thích đi dạo hoặc leo núi trong công viên gần đó.
We often have picnics or barbecues in our backyard
Chúng tôi thường có những buổi dã ngoại hoặc nướng thịt trong vườn sau nhà.
We like to go cycling together on weekends
Chúng tôi thích đi đạp xe cùng nhau vào cuối tuần.
We enjoy playing sports like badminton or soccer
Chúng tôi thích chơi thể thao như cầu lông hoặc bóng đá.
We love watching movies or TV series together
Chúng tôi thích xem phim hoặc các bộ phim truyền hình cùng nhau.
We often play board games or card games as a family
Chúng tôi thường chơi các trò chơi bài hoặc trò chơi board game như một gia đình.
We enjoy cooking or baking together, trying out new recipes
Chúng tôi thích nấu ăn hoặc nướng bánh cùng nhau, thử nghiệm các công thức mới.
We like to do arts and crafts projects
Chúng tôi thích thực hiện các dự án nghệ thuật và thủ công.
We enjoy taking short trips to nearby towns or attractions
Chúng tôi thích đi những chuyến du lịch ngắn đến các thị trấn hoặc điểm tham quan gần đó.
We love exploring new places and trying local foods
Chúng tôi yêu việc khám phá những địa điểm mới và thử các món ăn địa phương.
We often visit museums or cultural sites
Chúng tôi thường viếng thăm bảo tàng hoặc các địa điểm văn hóa.
We enjoy camping and experiencing nature
Chúng tôi thích cắm trại và trải nghiệm thiên nhiên.
We like to spend time reading books or listening to music
Chúng tôi thích dành thời gian đọc sách hoặc nghe nhạc.
We enjoy gardening and taking care of our plants
Chúng tôi thích làm vườn và chăm sóc cây cối của mình.
We often just relax and chat, sharing stories and experiences
Chúng tôi thường chỉ thư giãn và trò chuyện, chia sẻ những câu chuyện và trải nghiệm.
We like to spend time with our pets, playing and taking care of them
Chúng tôi thích dành thời gian cho thú cưng của mình, chơi đùa và chăm sóc chúng.
Câu hỏi: What do you and your family like to do in spare time?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Quality time: Time spent giving someone one's undivided attention.
Thời gian chất lượng: Thời gian dành cho việc chú ý hoàn toàn vào ai đó.
Kick back and relax: To take it easy and enjoy oneself.
Ngả lưng và thư giãn: Thư giãn và tận hưởng cuộc sống.
Make the most of it: To take full advantage of an opportunity or situation.
Tận dụng tối đa: Để tận dụng tối đa một cơ hội hoặc tình huống.