Câu hỏi: What do you usually do when you are free?
I like to read books or watch movies to relax.
Tôi thích đọc sách hoặc xem phim để thư giãn.
I enjoy listening to music or podcasts.
Tôi thích nghe nhạc hoặc podcast.
I often take a nap or meditate to recharge.
Tôi thường ngủ trưa hoặc thiền để nạp lại năng lượng.
I go for a walk or jog in the park.
Tôi đi dạo hoặc chạy bộ trong công viên.
I enjoy hiking or cycling on weekends.
Tôi thích đi bộ đường dài hoặc đạp xe vào cuối tuần.
I like to play sports with friends, like basketball or soccer.
Tôi thích chơi thể thao với bạn bè, như bóng rổ hay bóng đá.
I meet up with friends for coffee or a meal.
Tôi gặp gỡ bạn bè để uống cà phê hoặc ăn một bữa.
I enjoy attending social events or gatherings.
Tôi thích tham gia các sự kiện xã hội hoặc buổi tụ họp.
I like to chat with family or friends online.
Tôi thích trò chuyện với gia đình hoặc bạn bè trực tuyến.
I spend time on my hobbies, like painting or playing an instrument.
Tôi dành thời gian cho sở thích của mình, như vẽ tranh hoặc chơi một nhạc cụ.
I enjoy cooking or baking new recipes.
Tôi thích nấu ăn hoặc nướng bánh những công thức mới.
I like to work on DIY projects or crafts.
Tôi thích làm các dự án DIY hoặc thủ công.
I take online courses to learn new skills.
Tôi tham gia các khóa học trực tuyến để học kỹ năng mới.
I enjoy reading self-help or educational books.
Tôi thích đọc sách tự lực hoặc sách giáo dục.
I practice a new language or skill.
Tôi thực hành một ngôn ngữ hoặc kỹ năng mới.
Câu hỏi: What do you usually do when you are free?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Kick back: To relax and take it easy.
Thư giãn: Để nghỉ ngơi và thoải mái.
Have a whale of a time: To enjoy oneself very much.
Có một thời gian tuyệt vời: Để tận hưởng bản thân rất nhiều.
Recharge one's batteries: To rest and regain energy.
Nạp lại năng lượng: Nghỉ ngơi và lấy lại sức lực.