Câu hỏi: What do people often do on social media?
People use social media to stay in touch with friends and family.
Mọi người sử dụng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình.
They send messages, share updates, and comment on each other's posts.
Họ gửi tin nhắn, chia sẻ cập nhật, và bình luận về bài viết của nhau.
Social media platforms are used for networking and meeting new people.
Các nền tảng mạng xã hội được sử dụng để kết nối và gặp gỡ những người mới.
Users post photos, videos, and stories about their daily lives.
Người dùng đăng ảnh, video và câu chuyện về cuộc sống hàng ngày của họ.
They share articles, memes, and other interesting content they find online.
Họ chia sẻ các bài viết, meme và những nội dung thú vị khác mà họ tìm thấy trên mạng.
People often express their opinions and thoughts on various topics.
Mọi người thường bày tỏ ý kiến và suy nghĩ của mình về nhiều chủ đề khác nhau.
Many people use social media to watch funny videos, follow celebrities, and join fan communities.
Nhiều người sử dụng mạng xã hội để xem video hài hước, theo dõi người nổi tiếng và tham gia cộng đồng người hâm mộ.
Social media is a source of news and information about current events.
Mạng xã hội là một nguồn tin tức và thông tin về các sự kiện hiện tại.
People follow influencers and brands for entertainment and lifestyle tips.
Mọi người theo dõi những người có ảnh hưởng và thương hiệu để giải trí và nhận những mẹo về lối sống.
Businesses and individuals use social media to promote products and services.
Doanh nghiệp và cá nhân sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm và dịch vụ.
Influencers collaborate with brands to reach a wider audience.
Người ảnh hưởng hợp tác với các thương hiệu để tiếp cận một lượng khán giả rộng hơn.
Social media is a platform for advertising and reaching potential customers.
Mạng xã hội là một nền tảng quảng cáo và tiếp cận khách hàng tiềm năng.
Câu hỏi: What do people often do on social media?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Go viral: To become very popular in a short amount of time.
Trở nên viral: Trở nên rất phổ biến trong một khoảng thời gian ngắn.
In the loop: To be informed or up-to-date.
Trong vòng: Để được thông báo hoặc cập nhật.
Spread like wildfire: To spread very quickly.
Lan truyền như lửa rừng: Lan truyền rất nhanh.