Câu hỏi: Do your friends use social media?
Most of my friends are active on social media platforms like Instagram, Facebook, and Twitter.
Hầu hết bạn bè của tôi hoạt động trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram, Facebook và Twitter.
Social media is a common way for us to stay connected and share updates.
Mạng xã hội là một cách phổ biến để chúng ta giữ liên lạc và chia sẻ thông tin cập nhật.
We often use social media to organize events and gatherings.
Chúng tôi thường sử dụng mạng xã hội để tổ chức sự kiện và tập hợp.
It's a popular way for them to follow trends and news.
Đó là một cách phổ biến để họ theo dõi xu hướng và tin tức.
Many of my friends use social media for work or to promote their businesses.
Nhiều bạn của tôi sử dụng mạng xã hội để làm việc hoặc để quảng bá doanh nghiệp của họ.
Some of my friends prefer to stay away from social media due to privacy concerns.
Một số bạn của tôi thích tránh xa mạng xã hội vì lo ngại về quyền riêng tư.
A few friends have taken breaks from social media to focus on their mental health.
Một vài người bạn đã tạm nghỉ khỏi mạng xã hội để tập trung vào sức khỏe tâm thần của họ.
Some friends prefer face-to-face interactions over online communication.
Một số người bạn thích giao tiếp trực tiếp hơn là giao tiếp trực tuyến.
They might use messaging apps instead of social media platforms.
Họ có thể sử dụng ứng dụng nhắn tin thay vì các nền tảng mạng xã hội.
A few friends are not interested in social media trends or updates.
Vài người bạn không quan tâm đến xu hướng hoặc cập nhật trên mạng xã hội.
Câu hỏi: Do your friends use social media?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In the loop: Being informed or up-to-date with current information.
Trong vòng lặp: Được thông báo hoặc cập nhật thông tin hiện tại.
Go viral: To become very popular in a short amount of time.
Trở nên viral: Trở nên rất phổ biến trong một khoảng thời gian ngắn.
Spread like wildfire: To quickly gain attention or popularity.
Lan truyền như lửa rừng: Để nhanh chóng thu hút sự chú ý hoặc sự nổi tiếng.