Câu hỏi: Do you think you spend too much time on social media?
I often find myself scrolling for hours without realizing it.
Tôi thường thấy mình cuộn trang hàng giờ mà không nhận ra.
It affects my productivity and concentration.
Nó ảnh hưởng đến năng suất và khả năng tập trung của tôi.
I sometimes feel overwhelmed by the amount of information.
Thỉnh thoảng tôi cảm thấy choáng ngợp bởi lượng thông tin.
I notice that I compare myself to others on social media.
Tôi nhận thấy rằng tôi so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội.
I try to limit my usage but it's challenging.
Tôi cố gắng hạn chế việc sử dụng nhưng điều đó thật khó khăn.
I have set boundaries for my social media use.
Tôi đã đặt ra ranh giới cho việc sử dụng mạng xã hội của mình.
I use it mainly for staying in touch with friends and family.
Tôi chủ yếu sử dụng nó để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình.
I prioritize real-life interactions over virtual ones.
Tôi ưu tiên các tương tác trong cuộc sống thực hơn là các tương tác ảo.
I use social media for work purposes, so it's necessary.
Tôi sử dụng mạng xã hội cho mục đích công việc, vì vậy điều đó là cần thiết.
I find it easy to disconnect when needed.
Tôi thấy dễ dàng để ngắt kết nối khi cần thiết.
It depends on my mood or what's happening in my life.
Nó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi hoặc những gì đang xảy ra trong cuộc sống của tôi.
During stressful times, I might use it more as a distraction.
Trong những thời điểm căng thẳng, tôi có thể sử dụng nó nhiều hơn như một cách phân tâm.
I try to balance my time between social media and other activities.
Tôi cố gắng cân bằng thời gian giữa mạng xã hội và các hoạt động khác.
I use it more on weekends or during holidays.
Tôi sử dụng nó nhiều hơn vào cuối tuần hoặc trong các ngày lễ.
I occasionally take breaks from social media to recharge.
Thỉnh thoảng tôi nghỉ giải lao khỏi mạng xã hội để nạp lại năng lượng.
Câu hỏi: Do you think you spend too much time on social media?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Caught in the web: Trapped or entangled in something.
Bị mắc kẹt trong mạng: Bị mắc bẫy hoặc bị vướng vào điều gì đó.
Time flies: Time passes very quickly.
Thời gian trôi: Thời gian trôi qua rất nhanh.
Down the rabbit hole: Entering a situation that is complex or difficult to escape from.
Xuống hố thỏ: Bước vào một tình huống phức tạp hoặc khó thoát ra.