Câu hỏi: Do you know anything about growing a plant?
I have a small garden at home where I grow herbs and flowers.
Tôi có một khu vườn nhỏ ở nhà nơi tôi trồng rau thơm và hoa.
I learned about plant care from my parents who are avid gardeners.
Tôi học về cách chăm sóc cây từ cha mẹ tôi, những người đam mê làm vườn.
I know the basics like watering, sunlight requirements, and soil types.
Tôi biết những điều cơ bản như tưới nước, yêu cầu ánh sáng mặt trời và các loại đất.
I enjoy watching gardening tutorials online.
Tôi thích xem các video hướng dẫn làm vườn trực tuyến.
I have experience with indoor plants and know how to maintain them.
Tôi có kinh nghiệm với cây trồng trong nhà và biết cách chăm sóc chúng.
I have never tried growing a plant myself.
Tôi chưa bao giờ thử trồng cây một mình.
I live in an apartment with no space for gardening.
Tôi sống trong một căn hộ không có chỗ để làm vườn.
I find it challenging to keep plants alive.
Tôi thấy việc giữ cho cây sống là một thách thức.
I rely on others for plant care advice.
Tôi phụ thuộc vào người khác để được tư vấn chăm sóc cây trồng.
I prefer buying plants from the store rather than growing them.
Tôi thích mua cây từ cửa hàng hơn là trồng chúng.
Câu hỏi: Do you know anything about growing a plant?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Green thumb: A natural talent for growing plants.
Ngón tay xanh: Tài năng tự nhiên trong việc trồng cây.
Put down roots: To settle down and establish oneself in a particular place.
Gắn bó: Định cư và thiết lập bản thân ở một nơi cụ thể.
Bloom where you're planted: To thrive in the circumstances you find yourself in.
Nở rộ nơi bạn được trồng: Để phát triển trong hoàn cảnh bạn đang ở.