Câu hỏi: What plant did you grow when you were young?
I grew sunflowers in my backyard because they are easy to care for and grow quickly.
Tôi trồng hoa hướng dương trong vườn sau nhà vì chúng dễ chăm sóc và phát triển nhanh.
My parents helped me plant roses, and I loved watching them bloom.
Bố mẹ tôi đã giúp tôi trồng hoa hồng, và tôi thích ngắm chúng nở.
I had a small garden where I grew marigolds, which added color to our home.
Tôi có một khu vườn nhỏ nơi tôi trồng cúc vạn thọ, điều này đã tô điểm cho ngôi nhà của chúng tôi.
I grew tomatoes with my family, and it was exciting to eat what we planted.
Tôi trồng cà chua cùng gia đình và thật thú vị khi ăn những gì chúng tôi trồng.
We had a small vegetable patch where we grew carrots and lettuce.
Chúng tôi có một mảnh vườn nhỏ trồng cà rốt và xà lách.
I remember planting beans in school as part of a science project.
Tôi nhớ đã trồng đậu ở trường như một phần của dự án khoa học.
I grew mint in a pot on our balcony because it smelled nice and was easy to maintain.
Tôi trồng bạc hà trong một chậu trên ban công của chúng tôi vì nó có mùi thơm và dễ chăm sóc.
My family encouraged me to grow basil, which we used in cooking.
Gia đình tôi khuyến khích tôi trồng húng quế, thứ mà chúng tôi đã sử dụng trong nấu ăn.
I had a small herb garden with parsley and cilantro.
Tôi có một vườn thảo mộc nhỏ với ngò rí và ngò gai.
I planted a small sapling in our yard, and it was rewarding to see it grow over the years.
Tôi đã trồng một cây con nhỏ trong sân nhà, và thật là bổ ích khi thấy nó lớn lên theo năm tháng.
My family planted a fruit tree, like an apple or peach tree, which became a part of our garden.
Gia đình tôi trồng một cây ăn trái, như cây táo hoặc cây đào, mà đã trở thành một phần của khu vườn của chúng tôi.
We participated in a community event where we planted trees in a local park.
Chúng tôi đã tham gia một sự kiện cộng đồng nơi chúng tôi trồng cây trong một công viên địa phương.
Câu hỏi: What plant did you grow when you were young?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Budding interest: A growing or developing interest.
Sự quan tâm đang nảy nở: Một sự quan tâm đang phát triển hoặc đang hình thành.
Put down roots: To settle down and establish oneself in a place.
Đặt chân: Định cư và thiết lập bản thân ở một nơi.
Bloom where you're planted: Make the best of your current situation.
Nở rộ nơi bạn được trồng: Hãy tận dụng tốt nhất tình huống hiện tại của bạn.