Câu hỏi: Do you keep plants at home?

Phân tích

1.Answer whether you keep plants at home or not. 2.You can also explain the reasons for keeping or not keeping plants, such as aesthetics, air quality, maintenance difficulty, etc.

1. Trả lời xem bạn có giữ cây ở nhà hay không. 2. Bạn cũng có thể giải thích lý do giữ hoặc không giữ cây, chẳng hạn như thẩm mỹ, chất lượng không khí, độ khó bảo trì, v.v.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. keepmaintain; have; grow
    duy trì; có; phát triển
  2. plantsgreenery; houseplants; foliage
    cây xanh; cây trong nhà; lá cây
Câu hỏi: Do you keep plants at home?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
  1. I have a variety of indoor plants to improve air quality.
    Tôi có nhiều loại cây trong nhà để cải thiện chất lượng không khí.
  2. Plants add a touch of nature and beauty to my living space.
    Cây cối mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho không gian sống của tôi.
  3. Taking care of plants is a relaxing hobby for me.
    Chăm sóc cây cối là một sở thích thư giãn đối với tôi.
  4. I enjoy growing herbs for cooking.
    Tôi thích trồng các loại rau thơm để nấu ăn.
  5. Plants make my home feel more welcoming.
    Cây cối làm cho ngôi nhà của tôi cảm thấy chào đón hơn.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I don't have the time to take care of plants.
    Tôi không có thời gian để chăm sóc cây trái.
  2. I travel often, so it's difficult to maintain them.
    Tôi thường xuyên đi du lịch, vì vậy thật khó để duy trì chúng.
  3. I don't have enough space or sunlight in my home.
    Tôi không có đủ không gian hoặc ánh sáng mặt trời trong nhà của mình.
  4. I prefer artificial plants for decoration.
    Tôi thích cây giả để trang trí.
  5. I've tried before, but they always died.
    Tôi đã cố gắng trước đây, nhưng chúng luôn chết.
Câu hỏi: Do you keep plants at home?

Từ vựng liên quan

  1. Indoor plants
    Cây cảnh trong nhà
  2. Succulents
    Xương rồng mọng nước
  3. Foliage
    Áo cây
  4. Air purification
    Làm sạch không khí
  5. Aesthetic
    Thẩm mỹ
  6. Maintenance
    bảo trì
  7. Watering schedule
    Lịch tưới nước
  8. Sunlight
    Ánh sáng mặt trời
  9. Green thumb
    Ngón tay xanh
  10. Botanical
    Thực vật học

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Put down roots: To settle down and make a place your home.
    Đặt chân: Để ổn định và biến nơi đó thành nhà của bạn.
  2. Bloom where you're planted: To thrive in your current situation.
    Nở rộ nơi bạn được trồng: Để phát triển trong hoàn cảnh hiện tại của bạn.
  3. Go green: To adopt an environmentally friendly lifestyle.
    Đi xanh: Thực hiện lối sống thân thiện với môi trường.
Câu trả lời băng 7