Câu hỏi: Do you prefer a leisurely or a busy holiday?
I like to relax and recharge during my holidays
Tôi thích thư giãn và nạp năng lượng trong kỳ nghỉ của mình
I enjoy spending time at the beach or in nature
Tôi thích dành thời gian ở bãi biển hoặc trong thiên nhiên.
I prefer to take things slow and enjoy the moment
Tôi thích làm mọi thứ từ từ và tận hưởng khoảnh khắc.
Allows for more quality time with family and friends
Cho phép có nhiều thời gian chất lượng hơn với gia đình và bạn bè
Gives me a chance to read books or pursue hobbies
Cho tôi một cơ hội để đọc sách hoặc theo đuổi sở thích.
I love exploring new places and trying new activities
Tôi thích khám phá những nơi mới và thử những hoạt động mới.
I enjoy visiting museums, historical sites, and local attractions
Tôi thích thăm các bảo tàng, di tích lịch sử và các điểm tham quan địa phương.
I feel more accomplished when I have a packed itinerary
Tôi cảm thấy thành công hơn khi tôi có một lịch trình dày đặc.
Allows me to experience the culture and lifestyle of the place
Cho phép tôi trải nghiệm văn hóa và lối sống của nơi đó.
I like to make the most of my time and see as much as possible
Tôi thích tận dụng tối đa thời gian của mình và xem càng nhiều càng tốt.
I like to start with a busy schedule and then relax towards the end
Tôi thích bắt đầu với một lịch trình bận rộn và sau đó thư giãn vào cuối.
It depends on the destination and the people I'm traveling with
Nó phụ thuộc vào điểm đến và những người tôi đi du lịch cùng.
I enjoy having a few planned activities but also some downtime
Tôi thích có một vài hoạt động được lên kế hoạch nhưng cũng cần thời gian nghỉ ngơi.
Allows for flexibility and spontaneity during the trip
Cho phép sự linh hoạt và tự phát trong chuyến đi
Provides a balance between exploration and relaxation
Cung cấp một sự cân bằng giữa khám phá và thư giãn
Câu hỏi: Do you prefer a leisurely or a busy holiday?
thời gian ngừng hoạt động
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take it easy: Relax and not do too much.
Thư giãn: Nghỉ ngơi và không làm quá nhiều.
Burn the candle at both ends: To work very hard and stay up late.
Đốt nến ở cả hai đầu: Làm việc rất chăm chỉ và thức khuya.
R&R (Rest and Relaxation): Time taken to relax.
R&R (Nghỉ ngơi và Thư giãn): Thời gian dành để thư giãn.