Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Are there a lot of crosswalks around the placewhere you live?

Ý tưởng 1

Yes
Có ạ
Câu trả lời mẫu
Yes, there are many crosswalks where I live. They are at all the big intersections, and they make it safer for people to walk around. There are also signals to help people cross the street safely.
Có, có nhiều lối đi bộ nơi tôi sống. Chúng nằm ở tất cả các giao lộ lớn, và chúng giúp cho việc đi bộ của người dân an toàn hơn. Cũng có tín hiệu để giúp mọi người băng qua đường một cách an toàn.
Yes, there are quite a lot of crosswalks in my area. The city has invested in pedestrian-friendly infrastructure, with crosswalks located at every major intersection. They help ensure the safety of pedestrians in busy areas, and there are also pedestrian signals to guide people safely across the street.
Có, có khá nhiều vạch qua đường trong khu vực của tôi. Thành phố đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng thân thiện với người đi bộ, với các vạch qua đường được đặt tại mỗi ngã tư chính. Chúng giúp đảm bảo an toàn cho người đi bộ ở những khu vực đông đúc, và cũng có những tín hiệu cho người đi bộ để hướng dẫn mọi người qua đường an toàn.
Phân tích ngữ pháp
1.Sử dụng định lượng: "khá nhiều vỉa hè" sử dụng định lượng "khá nhiều" để mô tả số lượng vỉa hè, cho thấy sự hiểu biết tốt về định lượng. 2.Sử dụng mệnh đề quan hệ: "với vỉa hè nằm ở mỗi giao lộ chính" sử dụng mệnh đề quan hệ để cung cấp thông tin bổ sung về vị trí của vỉa hè.
Từ vựng
  • quite a lot of crosswalks
    khá nhiều vạch qua đường
  • pedestrian-friendly infrastructure
    hệ thống hạ tầng thân thiện với người đi bộ
  • major intersection
    ngã tư lớn
  • safety of pedestrians
    an toàn cho người đi bộ
  • pedestrian signals
    tín hiệu dành cho người đi bộ

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, there aren't many crosswalks around here. It's more for cars, so people have to walk far to cross safely. This can be dangerous, especially for kids and older people.
Không, ở đây không có nhiều lối đi bộ. Nó chủ yếu dành cho ô tô, vì vậy mọi người phải đi xa để qua đường an toàn. Điều này có thể nguy hiểm, đặc biệt là đối với trẻ em và người già.
No, there aren't many crosswalks in my area. It's more car-oriented, with fewer facilities for pedestrians. People often have to walk a long way to find a safe crossing point, which can be dangerous, especially for children and the elderly. The local government is planning to improve pedestrian infrastructure, as many residents have raised concerns about the lack of crosswalks.
Không, không có nhiều lối qua đường ở khu vực của tôi. Nó chủ yếu dành cho ô tô, với ít cơ sở hạ tầng cho người đi bộ hơn. Mọi người thường phải đi bộ một quãng đường dài để tìm một điểm qua đường an toàn, điều này có thể rất nguy hiểm, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ và người cao tuổi. Chính quyền địa phương đang có kế hoạch cải thiện hạ tầng cho người đi bộ, vì nhiều cư dân đã bày tỏ lo ngại về sự thiếu hụt các lối qua đường.
Phân tích ngữ pháp
1.Sử dụng hình thức phủ định: "Không, không có nhiều vạch qua đường trong khu vực của tôi." Việc sử dụng hình thức phủ định "không có" truyền đạt hiệu quả sự thiếu hụt vạch qua đường trong khu vực này. 2.Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn: "Chính quyền địa phương đang kế hoạch cải thiện cơ sở hạ tầng cho người đi bộ" thể hiện việc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để mô tả các hành động hoặc kế hoạch đang diễn ra.
Từ vựng
  • car-oriented
    hướng tới ô tô
  • safe crossing point
    điểm qua đường an toàn
  • children and the elderly
    trẻ em và người cao tuổi
  • pedestrian infrastructure
    cơ sở hạ tầng dành cho người đi bộ
  • raised concerns
    nâng cao mối quan ngại