Câu hỏi: How are the parks today different from those youvisited as a kid?
Parks today have more modern facilities, like fitness equipment and Wi-Fi access.
Công viên ngày nay có nhiều tiện nghi hiện đại hơn, như thiết bị tập thể dục và truy cập Wi-Fi.
Playgrounds are safer with new materials and designs.
Sân chơi an toàn hơn với các vật liệu và thiết kế mới.
There are more cafes and food stalls in parks now.
Hiện nay có nhiều quán cà phê và quầy ăn trong công viên hơn.
Parks today focus more on environmental conservation and have more green initiatives.
Các công viên ngày nay tập trung nhiều hơn vào việc bảo tồn môi trường và có nhiều sáng kiến xanh hơn.
There are more educational signs about local wildlife and plants.
Có nhiều bảng hiệu giáo dục về động vật hoang dã và thực vật địa phương.
Recycling bins are more common in parks now.
Thùng rác tái chế hiện nay phổ biến hơn trong các công viên.
Some parks have apps for navigation and information.
Một số công viên có ứng dụng để định vị và cung cấp thông tin.
Interactive displays and digital guides are available in some parks.
Các màn hình tương tác và hướng dẫn kỹ thuật số có sẵn tại một số công viên.
Technology is used for park maintenance and security.
Công nghệ được sử dụng cho việc bảo trì và an ninh công viên.
More organized events and activities, like yoga classes and concerts, are held in parks.
Các sự kiện và hoạt động được tổ chức một cách có tổ chức hơn, như lớp yoga và buổi hòa nhạc, được tổ chức tại các công viên.
There are more sports facilities, like basketball courts and skate parks.
Có nhiều cơ sở thể thao hơn, như sân bóng rổ và công viên trượt ván.
Parks now offer rental services for bikes and other equipment.
Các công viên hiện nay cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp và các thiết bị khác.
Câu hỏi: How are the parks today different from those youvisited as a kid?
Thân thiện với môi trường
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
A walk down memory lane: Reflecting on past experiences.
Một chuyến đi xuống con đường kỷ niệm: Suy ngẫm về những trải nghiệm trong quá khứ.
The grass is always greener: The idea that other places or situations seem better than one's own.
Cỏ luôn xanh hơn: Ý tưởng rằng những nơi hoặc tình huống khác có vẻ tốt hơn so với bản thân mình.
In full swing: At the peak of activity or operation.
Đang trong giai đoạn cao nhất: Tại đỉnh điểm của hoạt động hoặc vận hành.