Câu hỏi: What do you do on holidays?
I love to explore new places and cultures
Tôi thích khám phá những địa điểm và nền văn hóa mới.
I often visit family or friends who live far away
Tôi thường thăm gia đình hoặc bạn bè sống xa.
Traveling helps me relax and recharge
Du lịch giúp tôi thư giãn và nạp lại năng lượng.
I enjoy trying new foods and experiencing different traditions
Tôi thích thử các món ăn mới và trải nghiệm những truyền thống khác nhau.
I use holidays to catch up on sleep and rest
Tôi sử dụng kỳ nghỉ để bù đắp giấc ngủ và nghỉ ngơi.
I enjoy watching movies or reading books
Tôi thích xem phim hoặc đọc sách
Spending time with family and friends at home is important to me
Dành thời gian với gia đình và bạn bè ở nhà là quan trọng đối với tôi.
I like to cook special meals and enjoy them with loved ones
Tôi thích nấu những bữa ăn đặc biệt và thưởng thức chúng cùng người thân yêu.
I go hiking or camping to enjoy nature
Tôi đi leo núi hoặc cắm trại để tận hưởng thiên nhiên.
I participate in sports or outdoor games with friends
Tôi tham gia thể thao hoặc trò chơi ngoài trời với bạn bè.
I like to have picnics in the park
Tôi thích tổ chức picnic ở công viên.
Being outdoors helps me feel refreshed and energized
Việc ở ngoài trời giúp tôi cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng.
I spend time helping out at local charities or community events
Tôi dành thời gian giúp đỡ tại các tổ chức từ thiện địa phương hoặc sự kiện cộng đồng.
Volunteering gives me a sense of purpose and fulfillment
Tình nguyện mang đến cho tôi cảm giác mục đích và sự thỏa mãn.
I enjoy meeting new people and making a positive impact
Tôi thích gặp gỡ những người mới và tạo ra ảnh hưởng tích cực.
Holidays are a great time to give back to the community
Kỳ nghỉ là thời gian tuyệt vời để cống hiến cho cộng đồng.
Câu hỏi: What do you do on holidays?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take a breather: To take a short break to relax.
Hãy nghỉ ngơi: Để nghỉ một chút để thư giãn.
Recharge your batteries: To rest and regain energy.
Sạc lại năng lượng của bạn: Để nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng.
Hit the road: To begin a journey or trip.
Bắt đầu hành trình: Bắt đầu một chuyến đi.