Câu hỏi: Did you do some sports when you were young?
I played soccer/basketball/tennis during school
Tôi đã chơi bóng đá/bóng rổ/tennis trong thời gian đi học.
I was part of a local sports team
Tôi đã là một phần của một đội thể thao địa phương.
Sports were a big part of my childhood
Thể thao là một phần quan trọng trong thời thơ ấu của tôi.
Participated in school sports day events
Tham gia các sự kiện ngày thể thao của trường
Enjoyed playing with friends in the neighborhood
Thích chơi đùa với bạn bè trong khu phố
Parents encouraged me to stay active
Bố mẹ khuyến khích tôi giữ hoạt động.
I wasn't very interested in sports when I was young
Khi tôi còn trẻ, tôi không mấy quan tâm đến thể thao.
I preferred indoor activities like reading or playing video games
Tôi thích những hoạt động trong nhà như đọc sách hoặc chơi video game.
There weren't many sports facilities available where I grew up
Không có nhiều cơ sở thể thao có sẵn nơi tôi lớn lên.
Focused more on academics and other hobbies
Tập trung nhiều hơn vào học tập và các sở thích khác
Parents didn't emphasize sports
Cha mẹ không nhấn mạnh thể thao
Occasionally joined PE classes but wasn't very active
Thỉnh thoảng tham gia các lớp thể dục nhưng không rất năng động.
Câu hỏi: Did you do some sports when you were young?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In the ballpark: Within an acceptable range or area.
Trong giới hạn: Trong một phạm vi hoặc khu vực chấp nhận được.
Throw in the towel: To give up or quit.
Ném khăn xuống: Để từ bỏ hoặc bỏ cuộc.
Get a head start: To begin something before others.
Bắt đầu trước: Để bắt đầu một cái gì đó trước người khác.