Câu hỏi: What do you think will make you feel happy in the future?
Achieving my career goals and getting a promotion
Đạt được mục tiêu nghề nghiệp của tôi và thăng chức
Completing my education or a significant project
Hoàn thành việc học của tôi hoặc một dự án quan trọng
Buying my dream house or car
Mua ngôi nhà hoặc chiếc xe mơ ước của tôi
Seeing personal growth and development
Thấy sự phát triển và trưởng thành cá nhân
Feeling a sense of accomplishment and fulfillment
Cảm thấy một cảm giác hoàn thành và thỏa mãn
Building a happy family and spending quality time with loved ones
Xây dựng một gia đình hạnh phúc và dành thời gian chất lượng bên những người thân yêu
Maintaining strong friendships and social connections
Duy trì tình bạn và mối quan hệ xã hội mạnh mẽ
Finding a supportive partner
Tìm kiếm một người bạn đồng hành ủng hộ
Creating lasting memories with family and friends
Tạo ra những kỷ niệm bền vững với gia đình và bạn bè
Ý tưởng 3
Experiences and Adventures
Kinh nghiệm và Cuộc phiêu lưu
Traveling to new and exciting places
Du lịch đến những nơi mới mẻ và hấp dẫn
Trying new hobbies or activities
Thử những sở thích hoặc hoạt động mới
Experiencing different cultures and cuisines
Trải nghiệm các nền văn hóa và ẩm thực khác nhau
Living a life full of adventure and exploration
Sống một cuộc đời đầy phiêu lưu và khám phá
Maintaining good physical and mental health
Duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần tốt.
Practicing mindfulness and self-care
Thực hành chánh niệm và tự chăm sóc bản thân
Living a balanced and stress-free life
Sống một cuộc sống cân bằng và không căng thẳng
Feeling energetic and positive every day
Cảm thấy tràn đầy năng lượng và tích cực mỗi ngày
Câu hỏi: What do you think will make you feel happy in the future?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
On cloud nine: Extremely happy or elated.
Trên mây chín: Cực kỳ hạnh phúc hoặc phấn khởi.
The world is your oyster: You have many opportunities and possibilities.
Thế giới là con sò của bạn: Bạn có nhiều cơ hội và khả năng.
Over the moon: Very pleased or delighted.
Cực kỳ hạnh phúc: Rất vui vẻ hoặc hạnh phúc.