Câu hỏi: Is the city friendly to children and old people?

Phân tích

1.Consider the facilities and amenities available in the city for children and the elderly, such as parks, playgrounds, healthcare services, and public transportation. 2.You can also discuss the general atmosphere and community support for these age groups.

1.Xem xét các tiện ích và dịch vụ có sẵn trong thành phố cho trẻ em và người cao tuổi, chẳng hạn như công viên, sân chơi, dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giao thông công cộng. 2.Bạn cũng có thể thảo luận về bầu không khí chung và sự hỗ trợ cộng đồng cho các nhóm tuổi này.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. friendlyaccommodating; welcoming; supportive
    đầy lòng hiếu khách; chào đón; hỗ trợ
  2. childrenyoungsters; kids
    thanh niên; trẻ con
  3. old peopleelderly; seniors
    người già; người cao tuổi
Câu hỏi: Is the city friendly to children and old people?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
  1. The city has many parks and playgrounds for children to play safely.
    Thành phố có nhiều công viên và sân chơi cho trẻ em vui chơi an toàn.
  2. There are community centers and activities for the elderly to engage in.
    Có các trung tâm cộng đồng và hoạt động để người cao tuổi tham gia.
  3. Public transportation is accessible for both children and older people.
    Phương tiện giao thông công cộng dễ tiếp cận cho cả trẻ em và người lớn tuổi.
  4. There are many family-friendly events and festivals.
    Có nhiều sự kiện và lễ hội thân thiện với gia đình.
  5. The city has good healthcare facilities for the elderly.
    Thành phố có cơ sở y tế tốt cho người cao tuổi.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. The city is very crowded, which can be dangerous for children and elderly people.
    Thành phố rất đông đúc, điều này có thể nguy hiểm cho trẻ em và người cao tuổi.
  2. There aren't enough facilities specifically designed for the elderly.
    Không có đủ cơ sở vật chất được thiết kế riêng cho người cao tuổi.
  3. The city is noisy and busy, which might not be suitable for older people.
    Thành phố ồn ào và bận rộn, điều này có thể không phù hợp với người lớn tuổi.
  4. Traffic can be a major concern for the safety of children.
    Giao thông có thể là một mối quan tâm lớn đối với sự an toàn của trẻ em.
  5. Public transportation can be difficult to navigate for older people.
    Giao thông công cộng có thể khó khăn để điều hướng đối với người cao tuổi.
Câu hỏi: Is the city friendly to children and old people?

Từ vựng liên quan

  1. Accessible
    có thể truy cập
  2. Amenities
    tiện nghi
  3. Facilities
    cơ sở vật chất
  4. Safety
    an toàn
  5. Community
    Cộng đồng
  6. Public transport
    giao thông công cộng
  7. Green spaces
    các không gian xanh
  8. Inclusive
    Bao gồm
  9. Walkable
    Có thể đi bộ
  10. Supportive
    Hỗ trợ

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Child's play: Something very easy to do.
    Trò trẻ con: Cái gì đó rất dễ làm.
  2. In the same boat: In the same situation or predicament.
    Trong cùng một thuyền: Trong cùng một tình huống hoặc hoàn cảnh khó khăn.
  3. Silver lining: A positive aspect in an otherwise negative situation.
    Cánh cửa sáng: Một khía cạnh tích cực trong một tình huống tiêu cực khác.
Câu trả lời băng 7