Câu hỏi: Is this city your permanent residence?

Phân tích

1.Answer whether the city you are currently living in is your permanent residence. 2.You can explain why it is or isn't your permanent residence, such as job opportunities, family, lifestyle, etc.

1. Trả lời xem thành phố bạn hiện đang sống có phải là nơi cư trú cố định của bạn hay không. 2. Bạn có thể giải thích lý do tại sao nó hoặc không phải là nơi cư trú cố định của bạn, chẳng hạn như cơ hội việc làm, gia đình, phong cách sống, v.v.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. permanentlong-term; enduring; lasting
    dài hạn; bền bỉ; lâu dài
  2. residencehome; dwelling; abode
    nhà; chốn ở; nơi cư trú
Câu hỏi: Is this city your permanent residence?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
  1. I've lived here for many years and consider it my home.
    Tôi đã sống ở đây nhiều năm và coi đây là nhà của tôi.
  2. I have a stable job and family here.
    Tôi có một công việc ổn định và gia đình ở đây.
  3. I love the community and amenities available in this city.
    Tôi yêu cộng đồng và các tiện nghi có sẵn ở thành phố này.
  4. I own a house/apartment here.
    Tôi sở hữu một ngôi nhà/căn hộ ở đây.
  5. I have no plans to move in the foreseeable future.
    Tôi không có kế hoạch di chuyển trong tương lai có thể dự đoán được.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I'm here temporarily for work/study.
    Tôi ở đây tạm thời để làm việc/học tập.
  2. I plan to move back to my hometown or another city in the future.
    Tôi có kế hoạch chuyển về quê hương của mình hoặc một thành phố khác trong tương lai.
  3. I'm exploring different cities before settling down.
    Tôi đang khám phá những thành phố khác nhau trước khi ổn định.
  4. I don't feel a strong connection to this city yet.
    Tôi vẫn không cảm thấy mối liên kết mạnh mẽ với thành phố này.
  5. I'm renting a place and haven't committed to staying long-term.
    Tôi đang thuê một chỗ và chưa cam kết ở lâu dài.
Câu hỏi: Is this city your permanent residence?

Từ vựng liên quan

  1. Domicile
    Nơi cư trú
  2. Settle down
    Ổn định lại
  3. Relocate
    di chuyển
  4. Roots
    rễ
  5. Temporary
    Tạm thời
  6. Establish
    Thiết lập
  7. Community
    Cộng đồng
  8. Neighborhood
    khu phố
  9. Long-term
    dài hạn
  10. Residence
    Nơi cư trú

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Put down roots: To settle in a place and establish a home.
    Đặt rễ: Để định cư ở một nơi và xây dựng một mái ấm.
  2. Home is where the heart is: Your true home is with the person or in the place that you love most.
    Nhà là nơi trái tim ở: Ngôi nhà thật sự của bạn là với người hoặc trong nơi mà bạn yêu thích nhất.
  3. In the long run: Over a long period of time.
    Về lâu dài: Trong một khoảng thời gian dài.
Câu trả lời băng 7