Câu hỏi: How long have you lived in this city?

Phân tích

1.Provide a specific duration of time that you have lived in the city. 2.You can also mention any significant experiences or changes that have occurred during your time living there.

1. Cung cấp một khoảng thời gian cụ thể mà bạn đã sống trong thành phố. 2. Bạn cũng có thể đề cập đến bất kỳ trải nghiệm hoặc thay đổi quan trọng nào đã xảy ra trong thời gian bạn sống ở đó.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. livedresided; stayed
    cư trú; ở lại
  2. citytown; metropolis
    thị trấn; đô thị lớn
Câu hỏi: How long have you lived in this city?

Ý tưởng 1

A Long Time
Một thời gian dài
  1. I've lived here my whole life, so I'm very familiar with the city.
    Tôi đã sống ở đây cả đời, nên tôi rất quen thuộc với thành phố.
  2. I moved here with my family when I was a child, and I've been here ever since.
    Tôi đã chuyển đến đây cùng gia đình khi tôi còn là một đứa trẻ, và tôi đã ở đây từ đó đến nay.
  3. I've been living here for over a decade, and I've seen the city change a lot.
    Tôi đã sống ở đây hơn một thập kỷ, và tôi đã thấy thành phố thay đổi rất nhiều.

Ý tưởng 2

A Short Time
Thời gian ngắn
  1. I just moved here a few months ago for work/study.
    Tôi vừa chuyển đến đây vài tháng trước để làm việc/học tập.
  2. I've only been here for a year, so I'm still exploring the city.
    Tôi chỉ mới ở đây một năm, nên tôi vẫn đang khám phá thành phố.
  3. I recently relocated here, and I'm still getting used to the new environment.
    Gần đây tôi đã chuyển đến đây, và tôi vẫn đang làm quen với môi trường mới.
Câu hỏi: How long have you lived in this city?

Từ vựng liên quan

  1. Duration
    Thời gian
  2. Residence
    Nơi cư trú
  3. Neighborhood
    khu phố
  4. Community
    Cộng đồng
  5. Settled
    Đã giải quyết
  6. Familiar
    Quen thuộc
  7. Local
    địa phương
  8. Established
    Được thành lập
  9. Roots
    rễ
  10. Acquainted
    Làm quen

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Put down roots: To settle down and make a place your home.
    Đặt chân: Để ổn định và biến nơi đó thành nhà của bạn.
  2. In the long run: Over a long period of time.
    Về lâu dài: Trong một khoảng thời gian dài.
  3. Home sweet home: An expression of happiness upon returning to one's home.
    Nhà ngọt nhà: Một biểu hiện của hạnh phúc khi trở về nhà.
Câu trả lời băng 7