Câu hỏi: How long have you lived in this city?
I've lived here my whole life, so I'm very familiar with the city.
Tôi đã sống ở đây cả đời, nên tôi rất quen thuộc với thành phố.
I moved here with my family when I was a child, and I've been here ever since.
Tôi đã chuyển đến đây cùng gia đình khi tôi còn là một đứa trẻ, và tôi đã ở đây từ đó đến nay.
I've been living here for over a decade, and I've seen the city change a lot.
Tôi đã sống ở đây hơn một thập kỷ, và tôi đã thấy thành phố thay đổi rất nhiều.
I just moved here a few months ago for work/study.
Tôi vừa chuyển đến đây vài tháng trước để làm việc/học tập.
I've only been here for a year, so I'm still exploring the city.
Tôi chỉ mới ở đây một năm, nên tôi vẫn đang khám phá thành phố.
I recently relocated here, and I'm still getting used to the new environment.
Gần đây tôi đã chuyển đến đây, và tôi vẫn đang làm quen với môi trường mới.
Câu hỏi: How long have you lived in this city?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Put down roots: To settle down and make a place your home.
Đặt chân: Để ổn định và biến nơi đó thành nhà của bạn.
In the long run: Over a long period of time.
Về lâu dài: Trong một khoảng thời gian dài.
Home sweet home: An expression of happiness upon returning to one's home.
Nhà ngọt nhà: Một biểu hiện của hạnh phúc khi trở về nhà.