Câu hỏi: Who did you like to play with as a child?
I spent most of my time playing with neighborhood friends.
Tôi đã dành phần lớn thời gian của mình để chơi với những người bạn láng giềng.
We used to play outdoor games like tag and hide-and-seek.
Chúng tôi từng chơi các trò chơi ngoài trời như đuổi bắt và trốn tìm.
We would often meet at the local park after school.
Chúng tôi thường gặp nhau tại công viên địa phương sau giờ học.
I have fond memories of sleepovers and birthday parties with them.
Tôi có những kỷ niệm đẹp về những buổi ngủ qua đêm và tiệc sinh nhật với họ.
I played a lot with my siblings because we lived in the same house.
Tôi đã chơi rất nhiều với các anh chị em của mình vì chúng tôi sống trong cùng một ngôi nhà.
We would play board games and video games together.
Chúng tôi sẽ chơi các trò chơi bàn cờ và trò chơi video cùng nhau.
We often created our own imaginary games and stories.
Chúng tôi thường tạo ra những trò chơi và câu chuyện tưởng tượng của riêng mình.
Having siblings meant I always had someone to play with.
Có anh chị em có nghĩa là tôi luôn có ai đó để chơi cùng.
I often played with my cousins during family gatherings.
Tôi thường chơi với các anh chị em họ trong các buổi tụ họp gia đình.
We would play traditional games that our parents taught us.
Chúng tôi sẽ chơi những trò chơi truyền thống mà cha mẹ chúng tôi dạy cho chúng tôi.
Family vacations were always fun because I had my cousins to play with.
Kỳ nghỉ gia đình luôn rất vui vì tôi có anh chị em họ để chơi cùng.
Playing with cousins helped strengthen family bonds.
Chơi với anh chị em cỏ giúp củng cố mối quan hệ gia đình.
I sometimes preferred playing alone, using my imagination.
Đôi khi tôi thích chơi một mình, sử dụng trí tưởng tượng của mình.
I enjoyed activities like drawing or building with blocks.
Tôi thích những hoạt động như vẽ hoặc xây dựng với khối.
Playing alone allowed me to be creative and independent.
Chơi một mình cho phép tôi sáng tạo và độc lập.
I had a collection of toys that I liked to play with by myself.
Tôi có một bộ sưu tập đồ chơi mà tôi thích chơi một mình.
Câu hỏi: Who did you like to play with as a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Thick as thieves: Very close friends who share secrets.
Thân thiết như hình với bóng: Những người bạn rất gần gũi, chia sẻ bí mật.
Partners in crime: Close friends who often get into mischief together.
Bạn đồng hành trong tội ác: Những người bạn thân thiết thường cùng nhau gây rối.
Get along like a house on fire: Have a very good and friendly relationship.
Sống hòa thuận như nước với lửa: Có mối quan hệ rất tốt và thân thiện.