Câu hỏi: What are your best childhood memories?
Spending holidays with extended family
Chi tiêu kỳ nghỉ với gia đình mở rộng
Playing games and sharing meals with cousins
Chơi trò chơi và chia sẻ bữa ăn với anh chị em họ
Listening to stories from grandparents
Nghe những câu chuyện từ ông bà
Family trips to the countryside
Chuyến đi gia đình đến nông thôn
Celebrating traditional festivals together
Cùng nhau kỷ niệm các lễ hội truyền thống
Making friends and playing during recess
Kết bạn và chơi đùa trong giờ ra chơi
Participating in school events and competitions
Tham gia các sự kiện và cuộc thi của trường
Favorite teachers who inspired me
Những giáo viên yêu thích đã truyền cảm hứng cho tôi
Learning new things and discovering interests
Học những điều mới và khám phá sở thích
Class trips and excursions
Chuyến đi lớp học và tham quan
Ý tưởng 3
cuộc phiêu lưu ngoài trời
Playing in the park with friends
Chơi trong công viên với bạn bè
Riding bikes around the neighborhood
Camping trips with family
Chuyến đi cắm trại với gia đình
Exploring nature and going on hikes
Khám phá thiên nhiên và đi bộ đường dài
Building forts and playing pretend games
Xây dựng các pháo đài và chơi trò giả vờ
Learning to play a musical instrument
Collecting stamps, coins, or toys
Sưu tập tem, tiền xu hoặc đồ chơi
Reading favorite books and comics
Đọc sách và truyện tranh yêu thích
Participating in sports or dance classes
Tham gia các lớp thể thao hoặc nhảy múa
Câu hỏi: What are your best childhood memories?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Take a trip down memory lane: To reminisce about the past.
Hãy đi một chuyến vào con đường kí ức: Để hồi tưởng về quá khứ.
The good old days: A time in the past that is remembered fondly.
Những ngày xưa tốt đẹp: Thời gian trong quá khứ được nhớ đến với sự trìu mến.
Like a kid in a candy store: Extremely happy and excited about something.
Như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo: Vô cùng hạnh phúc và phấn khích về một điều gì đó.