Câu hỏi: Do you like to live a life that has a lot of challenges?
Challenges help me grow and learn new things.
Thách thức giúp tôi phát triển và học hỏi những điều mới.
I enjoy the sense of achievement after overcoming a challenge.
Tôi thích cảm giác đạt được sau khi vượt qua một thử thách.
Life would be boring without challenges.
Cuộc sống sẽ trở nên nhàm chán nếu không có thử thách.
Challenges keep me motivated and focused.
Những thử thách giữ cho tôi có động lực và tập trung.
I like to set goals and work hard to achieve them.
Tôi thích đặt ra mục tiêu và làm việc chăm chỉ để đạt được chúng.
I prefer a peaceful and stable life without too much stress.
Tôi thích một cuộc sống yên bình và ổn định mà không có quá nhiều căng thẳng.
Too many challenges can be overwhelming and exhausting.
Quá nhiều thử thách có thể áp đảo và khiến ta kiệt sức.
I value comfort and security over constant challenges.
Tôi đặt giá trị sự thoải mái và an toàn hơn những thách thức liên tục.
I enjoy having time to relax and pursue hobbies without pressure.
Tôi thích có thời gian để thư giãn và theo đuổi sở thích mà không có áp lực.
I believe in a balanced life with moderate challenges.
Tôi tin vào một cuộc sống cân bằng với những thách thức vừa phải.
Câu hỏi: Do you like to live a life that has a lot of challenges?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Bite off more than you can chew: Take on a task that is too big.
Cắn một miếng lớn hơn bạn có thể nhai: Nhận một nhiệm vụ quá lớn.
Rise to the occasion: Perform better than usual in response to a special situation.
Tỏa sáng trong dịp đặc biệt: Thực hiện tốt hơn bình thường để đáp lại một tình huống đặc biệt.
When the going gets tough, the tough get going: Strong people work harder in difficult situations.
Khi tình huống trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ hành động: Người mạnh mẽ làm việc chăm chỉ hơn trong những tình huống khó khăn.