Câu hỏi: Is it easy to manage time for you?
I use a planner or digital calendar to organize my tasks.
Tôi sử dụng một cuốn sổ kế hoạch hoặc lịch kỹ thuật số để tổ chức các nhiệm vụ của mình.
I prioritize my tasks and focus on the most important ones first.
Tôi ưu tiên các nhiệm vụ của mình và tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất trước.
I have a routine that helps me stay on track.
Tôi có một thói quen giúp tôi duy trì đúng hướng.
I set specific goals and deadlines to keep myself motivated.
Tôi đặt ra mục tiêu cụ thể và thời hạn để giữ cho bản thân có động lực.
I find that managing my time well reduces stress and increases productivity.
Tôi nhận thấy rằng quản lý thời gian của mình tốt giúp giảm căng thẳng và tăng năng suất.
I often get distracted by social media or other activities.
Tôi thường bị xao nhãng bởi mạng xã hội hoặc các hoạt động khác.
I struggle with procrastination, which makes it hard to manage my time.
Tôi gặp khó khăn với việc trì hoãn, điều này làm cho việc quản lý thời gian của tôi trở nên khó khăn.
I have a lot of responsibilities, and it can be overwhelming to balance them all.
Tôi có nhiều trách nhiệm, và thật khó khăn để cân bằng tất cả chúng.
I sometimes underestimate how long tasks will take, leading to poor time management.
Đôi khi tôi đánh giá thấp thời gian mà các nhiệm vụ sẽ mất, dẫn đến quản lý thời gian kém.
I am working on improving my time management skills by trying different techniques.
Tôi đang làm việc để cải thiện kỹ năng quản lý thời gian của mình bằng cách thử nghiệm các kỹ thuật khác nhau.
Câu hỏi: Is it easy to manage time for you?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Beat the clock: Finish something before the deadline.
Đánh bại đồng hồ: Hoàn thành một cái gì đó trước thời hạn.
Time flies: Time passes quickly.
Thời gian trôi nhanh: Thời gian qua nhanh.
In the nick of time: Just in time; at the last possible moment.
Vào phút chót: Ngay đúng lúc; vào giây phút cuối cùng có thể.