Câu hỏi: Have you ever got a watch as a gift?
I received a watch as a graduation gift from my parents
Tôi nhận được một chiếc đồng hồ làm quà tốt nghiệp từ bố mẹ tôi.
It was a special gift for my birthday from a close friend
Đó là một món quà đặc biệt cho sinh nhật của tôi từ một người bạn thân.
The watch was a reward for achieving a personal milestone
Chiếc đồng hồ là phần thưởng cho việc đạt được một cột mốc cá nhân.
I cherish it because it has sentimental value
Tôi quý trọng nó vì nó có giá trị cảm xúc.
I wear it on special occasions
Tôi mặc nó vào những dịp đặc biệt.
I've never received a watch as a gift, but I have bought one for myself
Tôi chưa bao giờ nhận được một chiếc đồng hồ làm quà, nhưng tôi đã mua một chiếc cho bản thân mình.
I usually receive other types of gifts, like clothes or gadgets
Tôi thường nhận những loại quà khác, như quần áo hoặc đồ điện tử.
I don't wear watches, so people don't gift them to me
Tôi không đeo đồng hồ, vì vậy mọi người không tặng chúng cho tôi.
I prefer digital devices for timekeeping, so I haven't received a watch as a gift
Tôi thích các thiết bị kỹ thuật số để đo thời gian, vì vậy tôi chưa nhận được đồng hồ làm quà.
Câu hỏi: Have you ever got a watch as a gift?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Time flies: Time seems to pass very quickly.
Thời gian trôi nhanh: Thời gian dường như trôi qua rất nhanh.
A gift that keeps on giving: Something that continues to have benefits over time.
Một món quà luôn mang lại giá trị: Một điều gì đó tiếp tục mang lại lợi ích theo thời gian.
On the dot: Exactly on time.
Đúng giờ: Chính xác vào thời gian.