Câu hỏi: Do you wear a watch?
I wear a watch every day to keep track of time.
Tôi đeo đồng hồ mỗi ngày để theo dõi thời gian.
Watches are a stylish accessory that complements my outfits.
Đồng hồ là phụ kiện thời trang làm nổi bật trang phục của tôi.
I prefer wearing a watch to checking my phone for the time.
Tôi thích đeo đồng hồ hơn là kiểm tra điện thoại để xem giờ.
I have a collection of watches for different occasions.
Tôi có một bộ sưu tập đồng hồ cho những dịp khác nhau.
Smartwatches help me stay connected and track my fitness.
Đồng hồ thông minh giúp tôi giữ kết nối và theo dõi sức khỏe.
I rely on my smartphone to check the time.
Tôi dựa vào điện thoại thông minh của mình để kiểm tra thời gian.
Watches can be uncomfortable to wear all day.
Đồng hồ có thể không thoải mái khi đeo cả ngày.
I haven't found a watch that suits my style.
Tôi chưa tìm được một chiếc đồng hồ phù hợp với phong cách của mình.
I don't feel the need to wear a watch in my daily routine.
Tôi không cảm thấy cần thiết phải đeo đồng hồ trong thói quen hàng ngày của mình.
I prefer other types of accessories, like bracelets or rings.
Tôi thích các loại phụ kiện khác, như vòng tay hoặc nhẫn.
Câu hỏi: Do you wear a watch?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Around the clock: Continuously, all day and night.
Suốt cả ngày đêm: Liên tục, suốt cả ngày và đêm.
In the nick of time: Just in time; at the last possible moment.
Vào phút chót: Ngay đúng lúc; vào giây phút cuối cùng có thể.
Time flies: Time passes quickly.
Thời gian trôi nhanh: Thời gian qua nhanh.