Câu hỏi: Would you keep old things for a long time? Why?

Phân tích

1.You can answer based on your personal habits and preferences regarding keeping old things. 2.Explain the reasons for keeping or not keeping old things, such as sentimental value, practicality, space, etc.

1.Bạn có thể trả lời dựa trên thói quen và sở thích cá nhân của bạn về việc giữ gìn những đồ vật cũ. 2.Giải thích lý do giữ hay không giữ những đồ vật cũ, chẳng hạn như giá trị tình cảm, tính thực tiễn, không gian, v.v.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. keepretain; hold onto
    giữ lại; bám vào
  2. old thingsantiques; vintage items
    đồ cổ; mặt hàng vintage
  3. long timeextended period; long duration
    thời gian dài; khoảng thời gian dài
Câu hỏi: Would you keep old things for a long time? Why?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
  1. Old things often have sentimental value and remind me of important memories.
    Những thứ cũ thường mang giá trị tình cảm và gợi nhớ cho tôi về những kỷ niệm quan trọng.
  2. I believe in sustainability and prefer to reuse items rather than throw them away.
    Tôi tin vào tính bền vững và thích sử dụng lại đồ vật hơn là ném chúng đi.
  3. Some old items, like antiques, can increase in value over time.
    Một số món đồ cũ, như đồ cổ, có thể tăng giá trị theo thời gian.
  4. I enjoy the nostalgia and stories behind old items.
    Tôi thích sự hoài niệm và những câu chuyện đằng sau những món đồ cũ.
  5. Family heirlooms are important to preserve for future generations.
    Di sản gia đình rất quan trọng để gìn giữ cho các thế hệ tương lai.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I prefer a minimalist lifestyle and don't like clutter.
    Tôi thích lối sống tối giản và không thích sự lộn xộn.
  2. I believe in living in the present and not holding onto the past.
    Tôi tin vào việc sống trong hiện tại và không giữ chặt quá khứ.
  3. Old items can take up unnecessary space and may not be useful anymore.
    Các đồ vật cũ có thể chiếm không gian không cần thiết và có thể không còn hữu ích nữa.
  4. I like to keep my living space modern and fresh.
    Tôi thích giữ cho không gian sống của mình hiện đại và tươi mới.
  5. I often donate or recycle old things to make room for new ones.
    Tôi thường quyên góp hoặc tái chế những đồ cũ để tạo chỗ cho những đồ mới.
Câu hỏi: Would you keep old things for a long time? Why?

Từ vựng liên quan

  1. Sentimental
    Tình cảm
  2. Nostalgia
    Nỗi nhớ
  3. Heirlooms
    Di sản văn hóa
  4. Memories
    Ký ức
  5. Preservation
    Bảo tồn
  6. Value
    giá trị
  7. Antiques
    đồ cổ
  8. Collectibles
    Đồ sưu tầm
  9. Attachment
    Tệp đính kèm
  10. Declutter
    Giải phóng không gian

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Oldie but goodie: Something that is old but still valuable or enjoyable.
    Cũ nhưng vẫn tốt: Một cái gì đó cũ nhưng vẫn có giá trị hoặc thú vị.
  2. Stand the test of time: Remain valuable or respected over a long period.
    Đứng vững trước thử thách của thời gian: Vẫn có giá trị hoặc được tôn trọng qua một thời gian dài.
  3. Throw in the towel: To give up or stop trying, often used when deciding not to keep something.
    Ném khăn vào: Từ bỏ hoặc ngừng cố gắng, thường được sử dụng khi quyết định không giữ một cái gì đó.
Câu trả lời băng 7