Câu hỏi: Do you feel sleepy when you are sitting down?
When I'm sitting down for a long time, I tend to feel sleepy, especially if I'm not actively engaged in something.
Khi tôi ngồi lâu, tôi có xu hướng cảm thấy buồn ngủ, đặc biệt nếu tôi không tích cực tham gia vào điều gì đó.
Sitting in a comfortable chair can make me feel relaxed and drowsy.
Ngồi trên một chiếc ghế thoải mái có thể làm cho tôi cảm thấy thoải mái và buồn ngủ.
After a big meal, sitting down often makes me feel sleepy.
Sau khi ăn một bữa lớn, ngồi xuống thường làm tôi cảm thấy buồn ngủ.
I often feel sleepy during long meetings or lectures.
Tôi thường cảm thấy buồn ngủ trong những cuộc họp hoặc bài giảng dài.
I usually stay alert when sitting down, especially if I'm focused on a task or conversation.
Tôi thường giữ tỉnh táo khi ngồi xuống, đặc biệt nếu tôi đang tập trung vào một nhiệm vụ hoặc cuộc trò chuyện.
I often use sitting time to catch up on reading or work, which keeps me awake.
Tôi thường sử dụng thời gian ngồi để bắt kịp việc đọc sách hoặc công việc, điều này giữ cho tôi tỉnh táo.
I prefer to stand or move around if I start feeling sleepy while sitting.
Tôi thích đứng hoặc di chuyển nếu tôi bắt đầu cảm thấy buồn ngủ khi ngồi.
I drink coffee or tea to stay awake when sitting for long periods.
Tôi uống cà phê hoặc trà để giữ tỉnh táo khi ngồi lâu.
Câu hỏi: Do you feel sleepy when you are sitting down?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Catch some Z's: To take a nap or sleep.
Ngủ chút: Để chợp mắt hoặc ngủ.
Out like a light: To fall asleep very quickly.
Ngủ rất say: Ngủ rất nhanh.
Hit the hay: To go to bed or go to sleep.
Đi ngủ: Để đi ngủ hoặc đi vào giấc ngủ.