Câu hỏi: Are your reading habits now different than before?

Phân tích

1. You should compare your current reading habits with those in the past. 2. Mention what has changed (frequency, types of materials, format—digital vs. print, etc.) and possibly explain the reasons for these changes.

1. Bạn nên so sánh thói quen đọc hiện tại của mình với trước đây. 2. Đề cập những gì đã thay đổi (tần suất, loại tài liệu, định dạng—kỹ thuật số so với bản in, v.v.) và có thể giải thích lý do của những thay đổi này.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. reading habitsreading patterns; reading routines; reading practices
    mô hình đọc; thói quen đọc; phương pháp đọc
  2. nowcurrently; at present; these days
    hiện tại; hiện nay; dạo này
  3. beforepreviously; in the past; earlier
    trước đây; trong quá khứ; trước đó
Câu hỏi: Are your reading habits now different than before?

Ý tưởng 1

Yes, My Reading Habits Have Changed
Vâng, Thói Quen Đọc Sách Của Tôi Đã Thay Đổi
  1. I used to read physical books, but now I mostly read on my phone or tablet.
    Tôi từng đọc sách giấy, nhưng bây giờ tôi chủ yếu đọc trên điện thoại hoặc máy tính bảng.
  2. I read more short articles and news online instead of long novels.
    Tôi đọc nhiều bài viết ngắn và tin tức trực tuyến thay vì những cuốn tiểu thuyết dài.
  3. Social media and online platforms have made my reading more fragmented.
    Mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã làm cho việc đọc của tôi trở nên rời rạc hơn.
  4. I have less free time now, so I read less than before.
    Tôi có ít thời gian rảnh hơn bây giờ, vì vậy tôi đọc ít hơn trước.
  5. I read more for work or study now, rather than for pleasure.
    Tôi đọc nhiều hơn cho công việc hoặc học tập bây giờ, thay vì để giải trí.

Ý tưởng 2

No, My Reading Habits Are Similar
Không, Thói Quen Đọc Sách Của Tôi Tương Tự Nhau
  1. I still enjoy reading books in my free time, just like before.
    Tôi vẫn thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi, giống như trước đây.
  2. I have always preferred printed books and that hasn’t changed.
    Tôi luôn thích sách in và điều đó không thay đổi.
  3. I make time for reading every day, as it’s an important habit for me.
    Tôi dành thời gian để đọc sách mỗi ngày, vì đó là một thói quen quan trọng đối với tôi.
  4. My taste in genres or topics hasn’t changed much over the years.
    Sở thích của tôi về thể loại hay chủ đề không thay đổi nhiều qua những năm.

Ý tưởng 3

It Depends
Nó phụ thuộc vào hoàn cảnh
  1. During exam periods or busy times, I read less for fun and more for study.
    Trong các kỳ thi hoặc những lúc bận rộn, tôi đọc ít hơn để giải trí và nhiều hơn để học.
  2. On holidays, I read more novels or magazines.
    Vào ngày nghỉ, tôi đọc nhiều tiểu thuyết hoặc tạp chí hơn.
  3. My reading habits change depending on my schedule and interests at the time.
    Thói quen đọc sách của tôi thay đổi tùy theo lịch trình và sở thích của tôi vào thời điểm đó.
Câu hỏi: Are your reading habits now different than before?

Từ vựng liên quan

  1. Routine
    Thói quen
  2. Frequency
    Tần số
  3. Genres
    Thể loại
  4. Digital books
    Sách điện tử
  5. Paperbacks
    Sách bìa mềm
  6. Audiobooks
    Sách nói
  7. Skimming
    Lướt nhanh
  8. In-depth
    Sâu sắc
  9. Attention span
    Khoảng chú ý
  10. Preferences
    Tùy chọn

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Turn over a new leaf: Start to behave in a better way or develop a new habit.
    Bắt đầu thay đổi để trở nên tốt hơn hoặc phát triển một thói quen mới.
  2. Old habits die hard: It’s difficult to change established routines.
    Thói quen cũ khó bỏ: It’s difficult to change established routines.
  3. Get lost in a book: Become deeply absorbed in reading.
    Mải mê với cuốn sách: Trở nên say mê sâu sắc khi đọc.
Câu trả lời băng 7