Câu hỏi: Do you often read books? When?
Ý tưởng 1
Vâng, tôi thường đọc sách
I read books almost every day, usually before bed to relax.
Tôi đọc sách gần như mỗi ngày, thường là trước khi đi ngủ để thư giãn.
Reading helps me escape from daily stress and learn new things.
Đọc sách giúp tôi thoát khỏi căng thẳng hàng ngày và học những điều mới.
I enjoy reading on weekends when I have more free time.
Tôi thích đọc sách vào cuối tuần khi tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.
Sometimes I read during my commute to school or work.
Đôi khi tôi đọc sách trong lúc đi lại đến trường hoặc nơi làm việc.
I like to read both fiction and non-fiction, depending on my mood.
Tôi thích đọc cả tiểu thuyết và phi hư cấu, tùy thuộc vào tâm trạng của mình.
Ý tưởng 2
No, I don’t read books often
Không, tôi không đọc sách thường xuyên
I’m usually too busy with work or studies to find time for reading.
Tôi thường quá bận với công việc hoặc học tập để tìm thời gian đọc sách.
I prefer watching movies or listening to music instead of reading.
Tôi thích xem phim hoặc nghe nhạc hơn là đọc sách.
The last time I read a book was for a school assignment.
Lần cuối cùng tôi đọc một cuốn sách là để làm bài tập ở trường.
I only read books when I’m on holiday or traveling.
Tôi chỉ đọc sách khi tôi đi nghỉ hoặc đi du lịch.
I find it hard to concentrate on books, so I don’t read very often.
Tôi thấy khó tập trung vào sách, vì vậy tôi không đọc thường xuyên lắm.
Câu hỏi: Do you often read books? When?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Curl up with a good book: Get comfortable and read
Cuộn tròn với một cuốn sách hay: Hãy thoải mái và đọc
Lost in a book: Deeply engrossed in reading
Mải mê trong sách: Chìm đắm sâu sắc trong việc đọc
Burning the midnight oil: Staying up late reading or working
Thức khuya làm việc hoặc đọc sách