Câu hỏi: Would you invite friends to your home?
I enjoy hosting gatherings and spending quality time with friends.
Tôi thích tổ chức các buổi gặp gỡ và dành thời gian chất lượng với bạn bè.
It's a great way to catch up and share experiences in a comfortable setting.
Đó là một cách tuyệt vời để bắt kịp và chia sẻ kinh nghiệm trong một không gian thoải mái.
I like to cook and share meals with my friends.
Tôi thích nấu ăn và chia sẻ bữa ăn với bạn bè.
Having friends over allows for more personal and intimate conversations.
Việc có bạn bè đến nhà tạo cơ hội cho những cuộc trò chuyện cá nhân và thân mật hơn.
I have a spacious living room that's perfect for entertaining guests.
Tôi có một phòng khách rộng rãi rất thích hợp để tiếp đãi khách mời.
My home is quite small, so it's not ideal for hosting guests.
Nhà tôi khá nhỏ, nên nó không lý tưởng cho việc tiếp khách.
I prefer meeting friends outside, like in cafes or restaurants.
Tôi thích gặp gỡ bạn bè ở ngoài, như trong quán cà phê hoặc nhà hàng.
I have a busy schedule, so I don't often have time to prepare for guests.
Tôi có một lịch trình bận rộn, nên tôi không thường có thời gian để chuẩn bị cho khách.
I live with family or roommates, so it's not always convenient to invite friends over.
Tôi sống với gia đình hoặc bạn cùng phòng, nên không phải lúc nào cũng tiện mời bạn bè đến.
I enjoy the variety of activities available when meeting friends outside, like going to the movies or parks.
Tôi thích sự đa dạng của các hoạt động khi gặp gỡ bạn bè bên ngoài, như đi xem phim hoặc đi công viên.
Câu hỏi: Would you invite friends to your home?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
The more, the merrier: The more people there are, the better the situation will be.
Càng đông càng vui: Càng nhiều người thì tình hình sẽ càng tốt hơn.
Make oneself at home: Feel comfortable and relaxed as if you were in your own home.
Cảm thấy như ở nhà: Cảm thấy thoải mái và thư giãn như thể bạn đang ở trong ngôi nhà của riêng mình.
Throw a party: Organize and host a social gathering.
Tổ chức một bữa tiệc: Tổ chức và chủ trì một buổi gặp gỡ xã hội.