Câu hỏi: Should people be very kind when they help others?

Phân tích

Should people be very kind when helping others? When answering this question, you can consider the ways and attitudes of helping others, as well as the importance of kindness. It can be discussed whether excessive kindness may lead to negative consequences, or whether sometimes being harsh in helping may be more effective.

Mọi người khi giúp đỡ người khác có nên rất tử tế không? Trong việc trả lời câu hỏi này, có thể xem xét cách giúp đỡ người khác và thái độ, cũng như tầm quan trọng của việc rất tử tế. Có thể thảo luận xem việc quá tử tế có thể gây ra hậu quả xấu, hoặc có khi giúp đỡ mạnh mẽ hơn có thể hiệu quả hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. very kind extremely benevolent
    rất ân hậu
  2. help others assist others
    hỗ trợ người khác
Câu hỏi: Should people be very kind when they help others?

Ý tưởng 1

Yes
  1. kindness inspires more kindness
    lòng tốt truyền cảm hứng cho lòng tốt hơn
  2. promotes positive atmosphere
    tạo bầu không khí tích cực
  3. helps build strong relationships
    giúp xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ
  4. reduces misunderstandings
    giảm hiểu lầm
  5. encourages recipients to pay it forward
    khuyến khích người nhận trả ơn

Ý tưởng 2

No
Không
  1. too much kindness can be taken advantage of
    quan âm quá mức có thể bị lợi dụng
  2. harsh but honest feedback can be more helpful
    phản hồi rõ ràng nhưng khắc nghiệt có thể hữu ích hơn
  3. need for boundaries in help
    cần có rào cản trong việc giúp đỡ
  4. not all situations require kindness
    không phải tất cả các tình huống đều cần sự tử tế
  5. risk of creating dependency
    rủi ro tạo ra sự phụ thuộc
Câu hỏi: Should people be very kind when they help others?

Từ vựng liên quan

  1. altruistic
    vị tha
  2. compassionate
    hiếu thảo
  3. benevolent
    lành mạnh
  4. generosity
    lòng rộng lượng
  5. empathetic
    đồng cảm
  6. selflessness
    không đả kích
  7. goodwill
    lòng tốt
  8. humanitarianism
    nhân đạo
  9. volunteer
    tình nguyện viên
  10. assist
    hỗ trợ
  11. philanthropy
    tấm lòng nhân đạo
  12. kindness
    lòng tốt
  13. supportive
    Hỗ trợ
  14. caring
    quan tâm
  15. gracious
    gracious

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. go above and beyond(to do much more than is necessary or expected)
    vượt xa và vượt quá (làm nhiều hơn rất nhiều so với cái cần thiết hoặc dự kiến)
  2. lend a helping hand(to offer help)
    một tay giúp đỡ (để cung cấp sự giúp đỡ)
  3. pay it forward(to respond to someone's kindness by being kind to someone else)
    trả ơn đi trước (để đáp lại lòng tốt của ai bằng cách làm tốt với người khác)
Câu trả lời băng 7