Câu hỏi: Do you like swimming?
Swimming is a great way to exercise and stay healthy.
Bơi lội là một cách tuyệt vời để tập thể dục và giữ gìn sức khỏe.
I feel relaxed and refreshed after swimming.
Tôi cảm thấy thư giãn và tỉnh táo sau khi bơi.
I learned to swim when I was a child, so I feel comfortable in the water.
Tôi đã học bơi khi còn là một đứa trẻ, nên tôi cảm thấy thoải mái trong nước.
I enjoy swimming with friends during summer holidays.
Tôi thích bơi cùng bạn bè trong kỳ nghỉ hè.
It helps me cool down on hot days.
Nó giúp tôi làm mát vào những ngày nóng.
I’m not a confident swimmer and feel nervous in deep water.
Tôi không phải là người bơi tự tin và cảm thấy lo lắng khi ở dưới nước sâu.
I don’t have easy access to a swimming pool.
Tôi không có quyền dễ dàng tiếp cận hồ bơi.
I prefer other sports, like running or cycling.
Tôi thích những môn thể thao khác, như chạy bộ hoặc đạp xe.
I don’t like the smell of chlorine in pools.
Tôi không thích mùi clo trong hồ bơi.
I had a bad experience with swimming when I was younger.
Tôi đã có một trải nghiệm tồi với việc bơi khi tôi còn nhỏ.
I like swimming when the weather is hot, but not in winter.
Tôi thích bơi khi trời nóng, nhưng không thích vào mùa đông.
I enjoy swimming on vacation, especially at the beach.
Tôi thích bơi lội khi nghỉ mát, đặc biệt là ở bãi biển.
I swim occasionally for fitness, but not regularly.
Tôi thi thoảng bơi để rèn luyện sức khỏe, nhưng không thường xuyên.
It depends on my mood and how busy I am.
Nó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi và tôi bận đến mức nào.
Câu hỏi: Do you like swimming?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Like a fish in water: Very comfortable or skilled at something
Giống như cá trong nước: Rất thoải mái hoặc thành thạo trong một việc gì đó
Take the plunge: Decide to do something new or challenging
Dấn thân: Quyết định làm một điều gì đó mới hoặc thử thách
Blow off steam: Release stress or energy
Xả hơi: Giải tỏa căng thẳng hoặc năng lượng