Câu hỏi: Do you like advertisements?
Advertisements can be entertaining and creative.
Quảng cáo có thể mang tính giải trí và sáng tạo.
They keep me informed about new products and services.
Họ giữ cho tôi được thông báo về những sản phẩm và dịch vụ mới.
Some ads have catchy jingles or memorable slogans.
Một số quảng cáo có những giai điệu bắt tai hoặc khẩu hiệu dễ nhớ.
I enjoy analyzing the marketing strategies used in ads.
Tôi thích phân tích các chiến lược marketing được sử dụng trong quảng cáo.
They can be a source of inspiration for my own creative projects.
Chúng có thể là nguồn cảm hứng cho các dự án sáng tạo của riêng tôi.
I find advertisements to be intrusive and disruptive.
Tôi thấy quảng cáo là sự xâm phạm và gây rối.
They often interrupt my favorite TV shows or online videos.
Chúng thường cắt ngang những chương trình TV yêu thích của tôi hoặc video trực tuyến.
Many ads are repetitive and lack originality.
Nhiều quảng cáo thì lặp đi lặp lại và thiếu tính sáng tạo.
I prefer to research products on my own rather than rely on ads.
Tôi thích nghiên cứu sản phẩm một mình hơn là dựa vào quảng cáo.
Some ads can be misleading or exaggerated.
Một số quảng cáo có thể gây hiểu lầm hoặc phóng đại.
I like ads that are funny or have a good story.
Tôi thích quảng cáo hài hước hoặc có cốt truyện hay.
I appreciate ads that are informative and honest.
Tôi đánh giá cao những quảng cáo mang tính thông tin và trung thực.
I dislike ads that are too pushy or aggressive.
Tôi không thích quảng cáo quá hung hãn hoặc cố gắng đẩy mạnh.
Some ads are well-made and enjoyable, while others are not.
Một số quảng cáo được làm tốt và thú vị, trong khi những quảng cáo khác thì không.
It depends on the product or service being advertised.
Nó phụ thuộc vào sản phẩm hoặc dịch vụ đang được quảng cáo.
Câu hỏi: Do you like advertisements?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Catch one's eye: To attract someone's attention.
Thu hút sự chú ý của ai đó.
Sell like hotcakes: To sell very quickly and in large quantities.
Bán như tôm tươi: Bán rất nhanh và với số lượng lớn.
Break the bank: To cost too much money.
Phá sản: Tốn quá nhiều tiền.