Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you see a lot of advertising on trains or other transport?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
Câu trả lời mẫu
Yes, there are a lot of ads on public transport. I see posters and digital screens showing ads for new movies and products. They change a lot, so there's always something new to look at.
Có, có rất nhiều quảng cáo trên phương tiện công cộng. Tôi thấy các áp phích và màn hình kỹ thuật số hiển thị quảng cáo cho những bộ phim và sản phẩm mới. Chúng thay đổi thường xuyên, vì vậy luôn có cái gì đó mới để nhìn.
Yes, public transport is filled with advertisements, ranging from posters to digital screens. I often see ads for new movies, products, and services on buses and trains. They are strategically placed to capture the attention of passengers, and they change frequently, so there's always something new to see.
Vâng, phương tiện giao thông công cộng đầy rẫy quảng cáo, từ áp phích đến màn hình kỹ thuật số. Tôi thường thấy quảng cáo cho các bộ phim mới, sản phẩm và dịch vụ trên xe buýt và tàu. Chúng được đặt ở những vị trí chiến lược để thu hút sự chú ý của hành khách, và chúng thay đổi thường xuyên, vì vậy luôn có điều gì đó mới mẻ để xem.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng thì hiện tại đơn: Câu trả lời sử dụng thì hiện tại đơn ("được lấp đầy", "nhìn", "được đặt theo cách chiến lược", "thay đổi") để mô tả những sự thật chung hoặc hành động thường lệ, điều này là phù hợp với bối cảnh. 2. Sử dụng cụm phân từ: "bao gồm từ áp phích đến màn hình kỹ thuật số" là một cụm phân từ cung cấp thông tin bổ sung về các loại quảng cáo được nhìn thấy trên phương tiện giao thông công cộng.
Từ vựng
  • posters to digital screens
    biển quảng cáo thành màn hình kỹ thuật số
  • strategically placed
    được đặt có chiến lược
  • capture the attention
    thu hút sự chú ý
  • frequently
    thường xuyên

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I don't see many ads because I don't use public transport often. When I do, I'm usually focused on my phone or book, so I don't notice the ads around me.
Không, tôi không thấy nhiều quảng cáo vì tôi không thường xuyên sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Khi tôi sử dụng, tôi thường tập trung vào điện thoại hoặc sách của mình, vì vậy tôi không để ý đến những quảng cáo xung quanh.
No, I don't see a lot of advertising on public transport because I don't use it often. Even when I do, I'm usually engrossed in my phone or a book, so I tend not to notice the ads around me. Additionally, some transport systems have restrictions on advertising, which limits their presence.
Không, tôi không thấy nhiều quảng cáo trên phương tiện giao thông công cộng vì tôi không thường sử dụng nó. Ngay cả khi tôi sử dụng, tôi thường mải mê với điện thoại hoặc một cuốn sách, vì vậy tôi thường không để ý đến các quảng cáo xung quanh. Thêm vào đó, một số hệ thống giao thông có hạn chế về quảng cáo, điều này làm giảm sự hiện diện của chúng.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng trạng từ: Việc sử dụng "thường thì" và "có xu hướng không" chỉ ra tần suất và xu hướng, cho thấy những hành động và sở thích thường xuyên của người nói. 2. Liên từ nguyên nhân: "bởi vì tôi không sử dụng nó thường xuyên" là một liên từ nguyên nhân giải thích lý do không thấy nhiều quảng cáo.
Từ vựng
  • engrossed in
    mải mê trong
  • additionally
    thêm vào đó
  • restrictions on advertising
    các hạn chế về quảng cáo
  • limits their presence
    hạn chế sự hiện diện của họ