Câu hỏi: When would you feel bored?
Ý tưởng 1
Trong các công việc thường ngày
I feel bored when doing repetitive tasks at work or home.
Tôi cảm thấy chán khi làm những công việc lặp đi lặp lại ở nơi làm việc hoặc ở nhà.
When I have to wait in long lines or traffic.
Khi tôi phải chờ đợi trong những hàng dài hoặc kẹt xe.
When I'm stuck in a meeting that doesn't interest me.
Khi tôi bị mắc kẹt trong một cuộc họp mà không hề thú vị.
When I don't have any new challenges or projects to work on.
Khi tôi không có bất kỳ thách thức hoặc dự án mới nào để làm.
When I spend too much time alone without social interaction.
Khi tôi dành quá nhiều thời gian một mình mà không có sự tương tác xã hội.
When I don't have access to entertainment, like books or movies.
Khi tôi không có quyền truy cập vào giải trí, như sách hoặc phim.
Ý tưởng 3
Tình huống không quen thuộc
When I'm in a place where I don't know anyone and have nothing to do.
Khi tôi ở một nơi mà tôi không biết ai và không có việc gì để làm.
When I'm forced to attend events that don't interest me.
Khi tôi bị buộc phải tham dự những sự kiện mà tôi không hứng thú.
When I'm traveling and have long layovers or delays.
Khi tôi đang đi du lịch và có những chuyến quá cảnh dài hoặc bị trì hoãn.
Câu hỏi: When would you feel bored?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Twiddle one's thumbs: To do nothing or be idle.
Vặn ngón tay: Để không làm gì hoặc nhàn rỗi.
Kick one's heels: To wait around with nothing to do.
Chờ đợi vô ích: Để chờ quanh với không có gì để làm.
Bored to tears: Extremely bored.
Chán đến gục ngã: Cực kỳ chán.