Câu hỏi: What do you usually do in the evening?
I usually watch TV or stream shows online to unwind after a long day.
Tôi thường xem TV hoặc xem chương trình trực tuyến để thư giãn sau một ngày dài.
I like to read a book or listen to music to relax.
Tôi thích đọc sách hoặc nghe nhạc để thư giãn.
I spend time with my family, catching up on each other's day.
Tôi dành thời gian bên gia đình, để trò chuyện về cuộc sống của nhau.
I enjoy cooking dinner and trying out new recipes.
Tôi thích nấu bữa tối và thử nghiệm các công thức mới.
I go for a jog or do a workout at the gym to stay fit.
Tôi đi chạy bộ hoặc tập luyện ở gym để giữ dáng.
I attend a yoga class to relax and stretch.
Tôi tham gia một lớp yoga để thư giãn và kéo căng.
I play sports with friends, like basketball or soccer.
Tôi chơi thể thao với bạn bè, như bóng rổ hoặc bóng đá.
I often meet friends for dinner or coffee.
Tôi thường gặp bạn bè để ăn tối hoặc uống cà phê.
I attend social events or community gatherings.
Tôi tham gia các sự kiện xã hội hoặc buổi họp mặt cộng đồng.
I enjoy playing board games or video games with friends.
Tôi thích chơi board game hoặc video game với bạn bè.
I sometimes have to finish work or study for upcoming exams.
Đôi khi tôi phải hoàn thành công việc hoặc học để chuẩn bị cho các kỳ thi sắp tới.
I take online courses to improve my skills.
Tôi tham gia các khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng của mình.
I plan and organize tasks for the next day.
Tôi lên kế hoạch và tổ chức công việc cho ngày hôm sau.
Câu hỏi: What do you usually do in the evening?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Call it a day: To stop working for the day.
Gọi là một ngày: Dừng làm việc trong ngày.
Kick back and relax: To take it easy and rest.
Thư giãn và nghỉ ngơi: Để dễ chịu và nghỉ ngơi.
Burn the midnight oil: To stay up late working or studying.
Thức khuya làm việc: Ở lại muộn để làm việc hoặc học tập.