Câu hỏi: In what conditions would it be difficult for you to use a computer?
When the computer is not working properly due to hardware or software problems.
Khi máy tính không hoạt động đúng cách do sự cố phần cứng hoặc phần mềm.
If there's a virus or malware affecting the computer's performance.
Nếu có virus hoặc phần mềm độc hại ảnh hưởng đến hiệu suất của máy tính.
When there's a power outage or no electricity available.
Khi mất điện hoặc không có điện.
In a place with no internet connection, making it hard to access online resources.
Trong một nơi không có kết nối internet, làm cho việc truy cập tài nguyên trực tuyến trở nên khó khăn.
In a noisy or crowded environment where it's hard to concentrate.
Trong một môi trường ồn ào hoặc đông đúc, nơi mà khó để tập trung.
If the lighting is too dim or too bright, causing eye strain.
Nếu ánh sáng quá mờ hoặc quá sáng, gây căng thẳng cho mắt.
When I'm feeling unwell or tired, making it hard to focus on the screen.
Khi tôi cảm thấy không khỏe hoặc mệt mỏi, điều này khiến tôi khó tập trung vào màn hình.
If I'm not familiar with the software or technology I'm trying to use.
Nếu tôi không quen thuộc với phần mềm hoặc công nghệ mà tôi đang cố gắng sử dụng.
When I'm stressed or under pressure, making it hard to think clearly.
Khi tôi bị căng thẳng hoặc dưới áp lực, khiến tôi khó suy nghĩ rõ ràng.
If there's no proper desk or chair, leading to discomfort while using the computer.
Nếu không có bàn hoặc ghế thích hợp, gây khó chịu khi sử dụng máy tính.
When the keyboard or mouse is not ergonomic, causing strain on my hands or wrists.
Khi bàn phím hoặc chuột không ergonomics, gây căng thẳng cho tay hoặc cổ tay của tôi.
If the computer screen is too small or not adjustable, leading to neck or eye strain.
Nếu màn hình máy tính quá nhỏ hoặc không điều chỉnh được, dẫn đến đau cổ hoặc mỏi mắt.
Câu hỏi: In what conditions would it be difficult for you to use a computer?
Khoa học về công thái học
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Out of the blue: Unexpectedly or without warning.
Bất ngờ: Không lường trước hoặc không có cảnh báo.
Throw a wrench in the works: Cause a disruption or problem.
Gây rối cho công việc: Gây ra sự gián đoạn hoặc vấn đề.
In the dark: Unaware or uninformed about something.
Trong bóng tối: Không biết hoặc không có thông tin về một cái gì đó.