Câu hỏi: Was it mastered recently or when you were young?
I developed an interest in this instrument as an adult.
Tôi đã phát triển một sự quan tâm đến nhạc cụ này như một người lớn.
I took lessons or self-taught through online resources.
Tôi đã học các bài học hoặc tự học thông qua các nguồn tài nguyên trực tuyến.
I was inspired by a recent performance or musician.
Tôi đã được truyền cảm hứng bởi một buổi biểu diễn hoặc nhạc sĩ gần đây.
I had more time and resources to dedicate to learning it now.
Tôi có nhiều thời gian và tài nguyên hơn để dành cho việc học nó bây giờ.
I wanted to pick up a new hobby during a recent life change.
Tôi muốn bắt đầu một sở thích mới trong một thay đổi lớn gần đây trong cuộc sống.
I started learning it in school or through childhood lessons.
Tôi bắt đầu học nó ở trường hoặc qua những bài học thời thơ ấu.
My parents encouraged me to learn it when I was young.
Bố mẹ tôi khuyến khích tôi học nó khi tôi còn trẻ.
I participated in school bands or orchestras.
Tôi đã tham gia vào các ban nhạc hoặc dàn nhạc của trường.
It was a part of my upbringing and family tradition.
Đó là một phần trong cách nuôi dạy và truyền thống gia đình của tôi.
I had more time to practice and learn when I was younger.
Khi tôi còn trẻ, tôi có nhiều thời gian hơn để luyện tập và học hỏi.
Câu hỏi: Was it mastered recently or when you were young?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Learn the ropes: To understand how to do a particular job or activity.
Học việc: Để hiểu cách thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Old hand: Someone who is very experienced at something.
Người lão luyện: Ai đó rất có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Rome wasn't built in a day: Important work takes time.
Rome không được xây dựng trong một ngày: Công việc quan trọng cần thời gian.