Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you report to the police when finding something lost by others? Why?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
Câu trả lời mẫu
Yes, I would report it to the police because I think it's the right thing to do. It helps the owner get their item back, and I know the police have ways to handle lost items.
Vâng, tôi sẽ báo cho cảnh sát vì tôi nghĩ đó là điều đúng đắn để làm. Nó giúp chủ sở hữu lấy lại đồ vật của họ, và tôi biết cảnh sát có cách xử lý các đồ vật bị mất.
Yes, I would report it to the police because I believe it's the right thing to do and it helps the owner get their item back. The police have systems in place to handle lost and found items efficiently, and I once lost something valuable and appreciated when someone reported it.
Vâng, tôi sẽ báo cáo điều đó cho cảnh sát vì tôi tin rằng đó là điều đúng đắn cần làm và nó giúp chủ sở hữu lấy lại đồ của họ. Cảnh sát có hệ thống để xử lý các đồ vật bị mất và tìm thấy một cách hiệu quả, và tôi đã từng mất cái gì đó quý giá và rất biết ơn khi có ai đó báo cáo về nó.
Phân tích ngữ pháp
1.Câu điều kiện: "Tôi sẽ báo cáo điều đó cho cảnh sát vì tôi tin rằng đó là điều đúng đắn để làm" sử dụng cấu trúc câu điều kiện để diễn đạt một tình huống giả thuyết, thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc câu phức tạp. 2.Thì quá khứ đơn: "Tôi từng mất một thứ quý giá và cảm kích khi ai đó báo cáo điều đó" sử dụng thì quá khứ đơn để mô tả các sự kiện trong quá khứ, cho thấy khả năng chuyển đổi thì một cách phù hợp.
Từ vựng
  • right thing to do
    điều đúng đắn để làm
  • systems in place
    các hệ thống đã được thiết lập
  • efficiently
    hiệu quả
  • appreciated
    được đánh giá cao

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
No, I might not report it to the police if it's something small. I might try to find the owner myself first, or just leave it there. Sometimes, going to the police can take a lot of time.
Không, tôi có thể sẽ không báo cho cảnh sát nếu đó là thứ gì đó nhỏ. Tôi có thể cố gắng tìm chủ sở hữu trước, hoặc chỉ để nó ở đó. Đôi khi, việc đến gặp cảnh sát có thể tốn nhiều thời gian.
No, I might not report it to the police, especially if it's something small. I might try to find the owner myself first, as reporting to the police can be time-consuming. If it's a common item, like an umbrella, I might just leave it where it is, as I'm not sure if the police would take action for such small items.
Không, tôi có thể sẽ không báo cho cảnh sát, đặc biệt nếu đó là thứ nhỏ. Tôi có thể cố gắng tìm chủ sở hữu trước, vì việc báo cho cảnh sát có thể mất thời gian. Nếu đó là một vật thông thường, như ô, tôi có thể để lại chỗ đó, vì tôi không chắc cảnh sát sẽ có hành động với những đồ vật nhỏ như vậy.
Phân tích ngữ pháp
1. Động từ khiếm khuyết: Việc sử dụng "might" chỉ ra khả năng và thể hiện sự không chắc chắn của người nói về việc báo cáo các vật bị mất cho cảnh sát. 2. Câu điều kiện: Câu "Nếu đó là một vật phổ biến, như một chiếc ô, tôi có thể chỉ cần để nó ở chỗ cũ" sử dụng cấu trúc điều kiện để giải thích hành động được thực hiện trong những tình huống nhất định.
Từ vựng
  • small
    nhỏ
  • time-consuming
    tốn thời gian
  • common item
    món đồ thông thường
  • small items
    vật nhỏ