Câu hỏi: Will you buy a new one in the future?
I plan to upgrade my current instrument for better sound quality.
Tôi dự định nâng cấp thiết bị hiện tại của mình để có chất lượng âm thanh tốt hơn.
I want to learn a new instrument, so I'm considering buying one.
Tôi muốn học một nhạc cụ mới, vì vậy tôi đang cân nhắc mua một cái.
I've been saving up for a high-quality instrument.
Tôi đã tiết kiệm để mua một nhạc cụ chất lượng cao.
I want to explore different music genres with a new instrument.
Tôi muốn khám phá những thể loại nhạc khác nhau với một nhạc cụ mới.
A new instrument could motivate me to practice more.
Một công cụ mới có thể thúc đẩy tôi thực hành nhiều hơn.
I'm satisfied with the instrument I currently have.
Tôi hài lòng với nhạc cụ mà tôi hiện có.
I don't have the budget for a new instrument right now.
Tôi không có ngân sách cho một nhạc cụ mới ngay bây giờ.
I prefer renting or borrowing instruments when needed.
Tôi thích thuê hoặc mượn nhạc cụ khi cần.
I don't have enough space at home for another instrument.
Tôi không có đủ chỗ ở nhà cho một nhạc cụ khác.
I'm not actively playing music at the moment.
Hiện tại tôi không đang chơi nhạc.
Câu hỏi: Will you buy a new one in the future?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Break the bank: Spend more money than one can afford.
Phá ngân hàng: Chi tiêu nhiều tiền hơn những gì có thể chi trả.
In the pipeline: Planned or in progress.
Trong quy trình: Được lập kế hoạch hoặc đang tiến hành.
Weigh one's options: Consider different possibilities before making a decision.
Cân nhắc các lựa chọn: Xem xét các khả năng khác nhau trước khi đưa ra quyết định.