Câu hỏi: What was your first mobile phone?
It was a simple Nokia phone, very durable and reliable.
Đó là một chiếc điện thoại Nokia đơn giản, rất bền và đáng tin cậy.
I got it when I was in middle school.
Tôi đã có nó khi tôi đang học trung học.
It had basic features like calling and texting, no internet access.
Nó có những tính năng cơ bản như gọi và nhắn tin, không có truy cập internet.
I remember playing Snake on it all the time.
Tôi nhớ đã chơi Snake trên đó mọi lúc.
It was a hand-me-down from my older sibling.
Đó là một món đồ đã qua sử dụng từ anh chị tôi.
My first phone was a basic smartphone, maybe a Samsung or an early iPhone.
Chiếc điện thoại đầu tiên của tôi là một chiếc smartphone cơ bản, có thể là Samsung hoặc một chiếc iPhone đời đầu.
I got it in high school when smartphones were becoming popular.
Tôi đã có nó lúc học trung học khi điện thoại thông minh trở nên phổ biến.
It had a touchscreen and internet access, which was exciting at the time.
Nó có màn hình cảm ứng và truy cập Internet, điều này đã rất thú vị vào thời điểm đó.
I used it to stay connected with friends on social media.
Tôi đã sử dụng nó để giữ kết nối với bạn bè trên mạng xã hội.
I remember being amazed by the camera quality compared to older phones.
Tôi nhớ đã rất ngạc nhiên về chất lượng camera so với những chiếc điện thoại cũ.
Câu hỏi: What was your first mobile phone?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Oldie but a goodie: Something old but still valuable or good.
Cổ nhưng vẫn có giá trị: Một cái gì đó cũ nhưng vẫn có giá trị hoặc tốt.
Blast from the past: Something that reminds you of an earlier time.
Một cú nổ từ quá khứ: Điều gì đó gợi nhớ bạn về một thời gian trước đây.
Take a trip down memory lane: To remember or reminisce about the past.
Hãy đi dạo qua con đường kỷ niệm: Để nhớ lại hoặc hoài niệm về quá khứ.