Câu hỏi: When would you send emails to others?
I send emails when I need to communicate with colleagues or clients professionally.
Tôi gửi email khi tôi cần giao tiếp với đồng nghiệp hoặc khách hàng một cách chuyên nghiệp.
Emails are useful for sending detailed information and attachments.
Email rất hữu ích để gửi thông tin chi tiết và tệp đính kèm.
I use emails to schedule meetings and confirm appointments.
Tôi sử dụng email để lên lịch họp và xác nhận cuộc hẹn.
Emails provide a written record of communication, which is important for work.
Email cung cấp một bản ghi lại bằng văn bản của giao tiếp, điều này rất quan trọng cho công việc.
I send emails to keep in touch with friends and family who live far away.
Tôi gửi email để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình sống xa.
Emails are great for sharing photos and updates with multiple people at once.
Email rất tuyệt để chia sẻ ảnh và cập nhật với nhiều người cùng một lúc.
I use emails to send invitations for events like birthdays or gatherings.
Tôi sử dụng email để gửi lời mời cho các sự kiện như sinh nhật hoặc buổi gặp mặt.
I send emails when applying for jobs or internships.
Tôi gửi email khi nộp đơn xin việc hoặc thực tập.
Emails are necessary for official communications with institutions like banks or universities.
Email là cần thiết cho các giao tiếp chính thức với các tổ chức như ngân hàng hoặc trường đại học.
I use emails to contact customer service for detailed inquiries or complaints.
Tôi sử dụng email để liên hệ với dịch vụ khách hàng cho những thắc mắc hoặc khiếu nại chi tiết.
I prefer instant messaging apps for quick and informal communication.
Tôi thích các ứng dụng nhắn tin tức thì cho giao tiếp nhanh và không chính thức.
Social media platforms are more convenient for casual conversations.
Các nền tảng mạng xã hội tiện lợi hơn cho những cuộc trò chuyện thân mật.
I use video calls for more personal interactions with friends and family.
Tôi sử dụng cuộc gọi video để có những tương tác cá nhân hơn với bạn bè và gia đình.
Câu hỏi: When would you send emails to others?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In black and white: Clearly written or documented.
Trong đen và trắng: Rõ ràng được viết hoặc tài liệu hóa.
Touch base: To briefly make or renew contact with someone.
Liên lạc: Để nhanh chóng liên hệ hoặc làm mới liên lạc với ai đó.
Get the ball rolling: To start a process or action.
Bắt đầu một quá trình hoặc hành động.