Câu hỏi: Do you want to make your dreams come true?

Phân tích

1.You can express your desire or determination to make your dreams come true. 2.You can also talk about the steps or efforts you are taking to achieve your dreams.

1.Bạn có thể bày tỏ ước muốn hoặc quyết tâm của mình để biến ước mơ thành hiện thực. 2.Bạn cũng có thể nói về các bước hoặc nỗ lực mà bạn đang thực hiện để đạt được ước mơ của mình.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. makeachieve; realize
    đạt được; nhận ra
  2. dreamsaspirations; goals
    khát vọng; mục tiêu
  3. come truebecome reality; be fulfilled
    trở thành hiện thực; được thực hiện
Câu hỏi: Do you want to make your dreams come true?

Ý tưởng 1

Yes
Có.
  1. Achieving dreams gives a sense of fulfillment and purpose.
    Đạt được ước mơ mang lại cảm giác thỏa mãn và mục đích.
  2. I have specific goals that I am passionate about and work towards every day.
    Tôi có những mục tiêu cụ thể mà tôi đam mê và làm việc hướng tới mỗi ngày.
  3. Making dreams come true can lead to personal growth and happiness.
    Biến ước mơ thành hiện thực có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và hạnh phúc.
  4. I believe in setting goals and working hard to achieve them.
    Tôi tin vào việc đặt ra mục tiêu và làm việc chăm chỉ để đạt được chúng.
  5. Dreams motivate me to keep moving forward in life.
    Giấc mơ thúc đẩy tôi tiếp tục tiến về phía trước trong cuộc sống.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. Sometimes dreams change over time, and what I wanted before might not be what I want now.
    Đôi khi ước mơ thay đổi theo thời gian, và những gì tôi muốn trước đây có thể không phải là những gì tôi muốn bây giờ.
  2. I prefer to live in the moment and enjoy life as it comes.
    Tôi thích sống trong khoảnh khắc và tận hưởng cuộc sống như nó đến.
  3. Some dreams might be unrealistic, and it's important to be practical.
    Một số giấc mơ có thể không thực tế, và điều quan trọng là phải thực tế.
  4. I focus more on enjoying the journey rather than just the end goal.
    Tôi tập trung nhiều hơn vào việc tận hưởng hành trình chứ không chỉ là mục tiêu cuối cùng.
  5. Dreams can sometimes lead to disappointment if they don't come true.
    Giấc mơ đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng nếu chúng không trở thành sự thật.
Câu hỏi: Do you want to make your dreams come true?

Từ vựng liên quan

  1. Aspiration
    Khát vọng
  2. Ambition
    Tham vọng
  3. Determination
    Quyết tâm
  4. Goal-setting
    Đặt mục tiêu
  5. Perseverance
    Kiên trì
  6. Achievement
    Thành tựu
  7. Vision
    Tầm nhìn
  8. Motivation
    Động lực
  9. Success
    Thành công
  10. Fulfillment
    Sự hoàn thành

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Reach for the stars: Aim for something that is difficult to achieve.
    Vươn đến những vì sao: Nhắm đến điều gì đó khó đạt được.
  2. Burning desire: A strong wish or passion to achieve something.
    Khao khát cháy bỏng: Một mong muốn hoặc đam mê mạnh mẽ để đạt được điều gì đó.
  3. Against all odds: Achieving something despite difficulties or challenges.
    Chống lại mọi khó khăn: Đạt được điều gì đó bất chấp những khó khăn hoặc thách thức.
Câu trả lời băng 7