Câu hỏi: Do you like meeting new people?
I enjoy learning about different cultures and perspectives.
Tôi thích tìm hiểu về những nền văn hóa và góc nhìn khác nhau.
Meeting new people can lead to new friendships and opportunities.
Gặp gỡ những người mới có thể dẫn đến những tình bạn và cơ hội mới.
I find it exciting to hear new stories and experiences.
Tôi thấy thật thú vị khi nghe những câu chuyện và trải nghiệm mới.
It helps me improve my social skills and confidence.
Nó giúp tôi cải thiện kỹ năng xã hội và sự tự tin của mình.
I often attend social events and networking gatherings.
Tôi thường tham dự các sự kiện xã hội và buổi gặp gỡ kết nối.
I feel shy and anxious around new people.
Tôi cảm thấy ngại và lo lắng khi ở gần những người mới.
I prefer spending time with my close friends and family.
Tôi thích dành thời gian với những người bạn thân và gia đình của mình.
Meeting new people can be exhausting and overwhelming.
Gặp gỡ những người mới có thể rất mệt mỏi và áp lực.
I find it difficult to start conversations with strangers.
Tôi thấy khó khăn khi bắt đầu cuộc trò chuyện với người lạ.
I usually avoid large social gatherings and prefer smaller, familiar groups.
Tôi thường tránh các buổi họp mặt xã hội lớn và thích những nhóm nhỏ quen thuộc.
It depends on the situation and the people.
Nó phụ thuộc vào tình huống và con người.
I enjoy meeting new people in professional settings but not in casual ones.
Tôi thích gặp gỡ những người mới trong các bối cảnh chuyên nghiệp nhưng không phải trong các bối cảnh thông thường.
If the person shares similar interests, I am more inclined to enjoy the interaction.
Nếu người đó có sở thích tương tự, tôi có xu hướng thích thú với sự tương tác.
Sometimes I feel social, other times I prefer solitude.
Thỉnh thoảng tôi cảm thấy thích giao tiếp, có lúc tôi thích sự cô đơn.
I like meeting new people when traveling but not in my everyday routine.
Tôi thích gặp gỡ những người mới khi du lịch nhưng không phải trong thói quen hàng ngày của mình.
Câu hỏi: Do you like meeting new people?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Break the ice: To initiate conversation in a social setting.
Phá băng: Để bắt đầu cuộc trò chuyện trong một bối cảnh xã hội.
Hit it off: To quickly form a positive relationship with someone.
Trúng tiếng: Nhanh chóng thiết lập một mối quan hệ tích cực với ai đó.
Rub elbows with: To meet and spend time with important or famous people.
Gặp gỡ: Để gặp và dành thời gian với những người quan trọng hoặc nổi tiếng.