Câu hỏi: Why are some public transport methods unpopular?

Phân tích

Why are some public transportation modes unpopular? When answering this question, we can explore different factors that lead to certain public transportation modes being unpopular. These factors can be practicality, comfort, cost, accessibility, etc. It can start from the perspective of students or young people, considering their usual purposes and experiences of using public transportation.

Tại sao một số phương tiện giao thông công cộng không được ưa chuộng? Trong việc trả lời câu hỏi này, có thể khám phá các yếu tố khác nhau dẫn đến việc một số phương tiện giao thông công cộng không được yêu thích. Những yếu tố này có thể là tính thực tiễn, sự thoải mái, chi phí, khả năng tiếp cận, v.v. Có thể xem xét từ góc độ của học sinh hoặc người trẻ, xem xét mục đích và trải nghiệm khi họ thường xuyên sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. public transport mass transit
    giao thông công cộng
  2. unpopular not widely used
    không được sử dụng rộng rãi
Câu hỏi: Why are some public transport methods unpopular?

Ý tưởng 1

Practicality
Thực tế
  1. frequent delays
    sự trễ chânếvnôn xảy ra thường xuyên
  2. limited routes
    các tuyến đường hạn chế
  3. overcrowding
    Quá tải
  4. slow speed
    tốc độ chậm
  5. inconvenient schedules
    thời gian không thuận lợi

Ý tưởng 2

Comfort and Safety
An toàn và thoải mái
  1. lack of cleanliness
    thiếu vệ sinh
  2. poor maintenance
    bảo trì kém
  3. security concerns
    lo ngại về an ninh
  4. insufficient seating
    chỗ ngồi không đủ
  5. exposure to elements
    tiếp xúc với các yếu tố
Câu hỏi: Why are some public transport methods unpopular?

Từ vựng liên quan

  1. overcrowded
    quá tải
  2. unreliable
    không đáng tin cậy
  3. infrequent service
    dịch vụ không thường xuyên
  4. poor maintenance
    bảo trì kém
  5. lack of cleanliness
    thiếu vệ sinh
  6. limited coverage
    Phạm vi bảo hiểm hạn chế
  7. slow speed
    tốc độ chậm
  8. outdated facilities
    cơ sở đã lỗi thời
  9. expensive fares
    vé đắt
  10. lack of safety
    thiếu an toàn
  11. inconvenient schedules
    thời gian không thuận lợi
  12. long waiting times
    thời gian chờ đợi dài
  13. uncomfortable seats
    ghế không thoải mái
  14. noise pollution
    ô nhiễm tiếng ồn
  15. lack of accessibility
    thiếu tính sẵn sàng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. a bumpy ride(a difficult or uncomfortable journey, often used metaphorically)
    một chuyến đi gian truân
  2. off the rails(behaving in an unacceptable or uncontrolled way, can be used literally for trains)
    lạc hướng
  3. at a snail's pace(moving very slowly, often used to describe slow transport)
    chạy chậm như ốc sên
Câu trả lời băng 7