Câu hỏi: What is your favorite place to study?
Quiet environment helps me concentrate
Môi trường yên tĩnh giúp tôi tập trung.
Access to a wide range of resources and books
Truy cập vào một loạt các tài nguyên và sách.
Minimal distractions compared to home
Sự phân tâm tối thiểu so với ở nhà
Study rooms available for group work
Phòng học nhóm có sẵn cho việc làm nhóm
Libraries often have comfortable seating and good lighting
Thư viện thường có chỗ ngồi thoải mái và ánh sáng tốt.
Free Wi-Fi and computer access
Wi-Fi miễn phí và truy cập máy tính
Comfortable and familiar environment
Môi trường thoải mái và quen thuộc
Can take breaks whenever I want
Có thể nghỉ giải lao bất cứ khi nào tôi muốn
No need to commute, saving time
Không cần di chuyển, tiết kiệm thời gian
Can set up my study space exactly how I like it
Có thể bố trí không gian học tập của tôi chính xác theo cách tôi thích.
Access to snacks and drinks
Truy cập vào đồ ăn nhẹ và đồ uống
Can play background music to help focus
Có thể phát nhạc nền để giúp tập trung.
Ambient noise helps me focus
Tiếng ồn xung quanh giúp tôi tập trung
Good coffee and snacks available
Cà phê ngon và đồ ăn nhẹ có sẵn
Change of scenery can be refreshing
Thay đổi cảnh vật có thể mang lại sự tươi mới.
Many cafes offer free Wi-Fi
Nhiều quán cà phê cung cấp Wi-Fi miễn phí
Opportunity to people-watch during breaks
Cơ hội để quan sát mọi người trong những khoảng thời gian nghỉ.
Comfortable seating and a cozy atmosphere
Chỗ ngồi thoải mái và bầu không khí ấm cúng
Fresh air and natural surroundings boost creativity
Không khí trong lành và môi trường tự nhiên thúc đẩy sự sáng tạo
Sunlight and greenery improve mood
Ánh sáng mặt trời và cây xanh cải thiện tâm trạng
Less crowded than indoor places
Ít đông đúc hơn những nơi trong nhà
Can take a walk during study breaks
Có thể đi bộ trong giờ nghỉ học
Good for reading and brainstorming
Tốt cho việc đọc và suy nghĩ ý tưởng.
Peaceful and relaxing environment
Môi trường yên bình và thư giãn
Câu hỏi: What is your favorite place to study?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit the books: To study hard.
Học hành chăm chỉ: Để học hành chăm chỉ.
Burn the midnight oil: To study or work late into the night.
Đốt lửa giữa đêm: Học hoặc làm việc muộn vào ban đêm.
Peace and quiet: A state of calm and tranquility.
Hòa bình và yên tĩnh: Trạng thái bình tĩnh và thanh thản.